Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giờ (cfm → m³/h)

Trang chuyển đổi trực tiếp cfm sang m³/h với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cfm = 1.699010796 m³/h
1 Foot khối mỗi phút (cfm) = 1.699010796 Mét khối mỗi giờ (m³/h).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối mỗi giờ → Foot khối mỗi phút. 1 m³/h = 0.58857777852519 cfm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo cfm × 1.699010796.

Công thức Mét khối mỗi giờ sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo m³/h × 0.58857777852519.

Cách chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ

Để chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị theo cfm với 1.699010796. Kết quả sẽ ở m³/h.

Ví dụ: 1 cfm = 1.699010796 m³/h và 10 cfm = 16.99010796 m³/h.

Foot khối mỗi phút là gì?

Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.

Mét khối mỗi giờ là gì?

Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mét khối mỗi giờ trong 1 foot khối mỗi phút?

Có 1.699010796 m³/h trong 1 cfm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot khối mỗi phút sang mét khối mỗi giờ?

Nhân giá trị theo cfm với 1.699010796 để nhận giá trị theo m³/h.

Foot khối mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác

Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

cfmm³/hLàm tròn
1 cfm1.699010796 m³/h1.6990
2 cfm3.398021592 m³/h3.3980
3 cfm5.097032388 m³/h5.0970
4 cfm6.796043184 m³/h6.7960
5 cfm8.49505398 m³/h8.4951
10 cfm16.99010796 m³/h16.9901
12 cfm20.388129552 m³/h20.3881
15 cfm25.48516194 m³/h25.4852
20 cfm33.98021592 m³/h33.9802
25 cfm42.4752699 m³/h42.4753
30 cfm50.97032388 m³/h50.9703
40 cfm67.96043184 m³/h67.9604
50 cfm84.9505398 m³/h84.9505
75 cfm127.4258097 m³/h127.4258
100 cfm169.9010796 m³/h169.9011
200 cfm339.8021592 m³/h339.8022
250 cfm424.752699 m³/h424.7527
500 cfm849.505398 m³/h849.5054
750 cfm1274.258097 m³/h1274.2581
1000 cfm1699.010796 m³/h1699.0108
2500 cfm4247.52699 m³/h4247.5270
5000 cfm8495.05398 m³/h8495.0540
10000 cfm16990.10796 m³/h16990.1080

Mét khối mỗi giờ → Foot khối mỗi phút Bảng

m³/hcfmLàm tròn
1 m³/h0.58857777852519 cfm0.5886
2 m³/h1.1771555570504 cfm1.1772
3 m³/h1.7657333355756 cfm1.7657
4 m³/h2.3543111141008 cfm2.3543
5 m³/h2.942888892626 cfm2.9429
10 m³/h5.8857777852519 cfm5.8858
12 m³/h7.0629333423023 cfm7.0629
15 m³/h8.8286666778779 cfm8.8287
20 m³/h11.771555570504 cfm11.7716
25 m³/h14.71444446313 cfm14.7144
30 m³/h17.657333355756 cfm17.6573
40 m³/h23.543111141008 cfm23.5431
50 m³/h29.42888892626 cfm29.4289
75 m³/h44.143333389389 cfm44.1433
100 m³/h58.857777852519 cfm58.8578
200 m³/h117.71555570504 cfm117.7156
250 m³/h147.1444446313 cfm147.1444
500 m³/h294.2888892626 cfm294.2889
750 m³/h441.43333389389 cfm441.4333
1000 m³/h588.57777852519 cfm588.5778
2500 m³/h1471.444446313 cfm1471.4444
5000 m³/h2942.888892626 cfm2942.8889
10000 m³/h5885.7777852519 cfm5885.7778

Mét khối mỗi giờ → Foot khối mỗi phút

Giá trị ngược lại là 1 m³/h = 0.58857777852519 cfm.