1 m³/h = 0.58857777852519 cfm
1 Mét khối mỗi giờ (m³/h) = 0.58857777852519 Foot khối mỗi phút (cfm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giờ. 1 cfm = 1.699010796 m³/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét khối mỗi giờ sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo m³/h × 0.58857777852519.
Công thức Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo cfm × 1.699010796.
Cách chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Foot khối mỗi phút
Để chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Foot khối mỗi phút, nhân giá trị theo m³/h với 0.58857777852519. Kết quả sẽ ở cfm.
Ví dụ: 1 m³/h = 0.58857777852519 cfm và 10 m³/h = 5.8857777852519 cfm.
Mét khối mỗi giờ là gì?
Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.
Foot khối mỗi phút là gì?
Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối mỗi phút trong 1 mét khối mỗi giờ?
Có 0.58857777852519 cfm trong 1 m³/h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối mỗi giờ sang foot khối mỗi phút?
Nhân giá trị theo m³/h với 0.58857777852519 để nhận giá trị theo cfm.
Mét khối mỗi giờ → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 mét khối mỗi giờ → mét khối mỗi giây = 0.00027777777777778 mét khối mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi giây = 0.27777777777778 lít mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi phút = 16.666666666667 lít mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → foot khối mỗi phút = 0.58857777852519 foot khối mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → gallon mỹ mỗi phút = 4.4028696142998 gallon mỹ mỗi phút
Mét khối mỗi giờ → Foot khối mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét khối mỗi giờ sang Foot khối mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m³/h | cfm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/h | 0.58857777852519 cfm | 0.5886 |
| 2 m³/h | 1.1771555570504 cfm | 1.1772 |
| 3 m³/h | 1.7657333355756 cfm | 1.7657 |
| 4 m³/h | 2.3543111141008 cfm | 2.3543 |
| 5 m³/h | 2.942888892626 cfm | 2.9429 |
| 10 m³/h | 5.8857777852519 cfm | 5.8858 |
| 12 m³/h | 7.0629333423023 cfm | 7.0629 |
| 15 m³/h | 8.8286666778779 cfm | 8.8287 |
| 20 m³/h | 11.771555570504 cfm | 11.7716 |
| 25 m³/h | 14.71444446313 cfm | 14.7144 |
| 30 m³/h | 17.657333355756 cfm | 17.6573 |
| 40 m³/h | 23.543111141008 cfm | 23.5431 |
| 50 m³/h | 29.42888892626 cfm | 29.4289 |
| 75 m³/h | 44.143333389389 cfm | 44.1433 |
| 100 m³/h | 58.857777852519 cfm | 58.8578 |
| 200 m³/h | 117.71555570504 cfm | 117.7156 |
| 250 m³/h | 147.1444446313 cfm | 147.1444 |
| 500 m³/h | 294.2888892626 cfm | 294.2889 |
| 750 m³/h | 441.43333389389 cfm | 441.4333 |
| 1000 m³/h | 588.57777852519 cfm | 588.5778 |
| 2500 m³/h | 1471.444446313 cfm | 1471.4444 |
| 5000 m³/h | 2942.888892626 cfm | 2942.8889 |
| 10000 m³/h | 5885.7777852519 cfm | 5885.7778 |
Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giờ Bảng
| cfm | m³/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cfm | 1.699010796 m³/h | 1.6990 |
| 2 cfm | 3.398021592 m³/h | 3.3980 |
| 3 cfm | 5.097032388 m³/h | 5.0970 |
| 4 cfm | 6.796043184 m³/h | 6.7960 |
| 5 cfm | 8.49505398 m³/h | 8.4951 |
| 10 cfm | 16.99010796 m³/h | 16.9901 |
| 12 cfm | 20.388129552 m³/h | 20.3881 |
| 15 cfm | 25.48516194 m³/h | 25.4852 |
| 20 cfm | 33.98021592 m³/h | 33.9802 |
| 25 cfm | 42.4752699 m³/h | 42.4753 |
| 30 cfm | 50.97032388 m³/h | 50.9703 |
| 40 cfm | 67.96043184 m³/h | 67.9604 |
| 50 cfm | 84.9505398 m³/h | 84.9505 |
| 75 cfm | 127.4258097 m³/h | 127.4258 |
| 100 cfm | 169.9010796 m³/h | 169.9011 |
| 200 cfm | 339.8021592 m³/h | 339.8022 |
| 250 cfm | 424.752699 m³/h | 424.7527 |
| 500 cfm | 849.505398 m³/h | 849.5054 |
| 750 cfm | 1274.258097 m³/h | 1274.2581 |
| 1000 cfm | 1699.010796 m³/h | 1699.0108 |
| 2500 cfm | 4247.52699 m³/h | 4247.5270 |
| 5000 cfm | 8495.05398 m³/h | 8495.0540 |
| 10000 cfm | 16990.10796 m³/h | 16990.1080 |
Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giờ
Giá trị ngược lại là 1 cfm = 1.699010796 m³/h.