1 m³/h = 0.00027777777777778 m³/s
1 Mét khối mỗi giờ (m³/h) = 0.00027777777777778 Mét khối mỗi giây (m³/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối mỗi giây → Mét khối mỗi giờ. 1 m³/s = 3600 m³/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét khối mỗi giờ sang Mét khối mỗi giây: giá trị theo m³/s = giá trị theo m³/h × 0.00027777777777778.
Công thức Mét khối mỗi giây sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo m³/s × 3600.
Cách chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Mét khối mỗi giây
Để chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Mét khối mỗi giây, nhân giá trị theo m³/h với 0.00027777777777778. Kết quả sẽ ở m³/s.
Ví dụ: 1 m³/h = 0.00027777777777778 m³/s và 10 m³/h = 0.0027777777777778 m³/s.
Mét khối mỗi giờ là gì?
Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.
Mét khối mỗi giây là gì?
Mét khối mỗi giây (m³/s): Lưu lượng thể tích lớn, như dòng sông. 1 m³/s = 1000 L/s = 3600 m³/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mét khối mỗi giây trong 1 mét khối mỗi giờ?
Có 0.00027777777777778 m³/s trong 1 m³/h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối mỗi giờ sang mét khối mỗi giây?
Nhân giá trị theo m³/h với 0.00027777777777778 để nhận giá trị theo m³/s.
Mét khối mỗi giờ → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 mét khối mỗi giờ → mét khối mỗi giây = 0.00027777777777778 mét khối mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi giây = 0.27777777777778 lít mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi phút = 16.666666666667 lít mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → foot khối mỗi phút = 0.58857777852519 foot khối mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → gallon mỹ mỗi phút = 4.4028696142998 gallon mỹ mỗi phút
Mét khối mỗi giờ → Mét khối mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét khối mỗi giờ sang Mét khối mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m³/h | m³/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/h | 0.00027777777777778 m³/s | 0.0003 |
| 2 m³/h | 0.00055555555555556 m³/s | 0.0006 |
| 3 m³/h | 0.00083333333333333 m³/s | 0.0008 |
| 4 m³/h | 0.0011111111111111 m³/s | 0.0011 |
| 5 m³/h | 0.0013888888888889 m³/s | 0.0014 |
| 10 m³/h | 0.0027777777777778 m³/s | 0.0028 |
| 12 m³/h | 0.0033333333333333 m³/s | 0.0033 |
| 15 m³/h | 0.0041666666666667 m³/s | 0.0042 |
| 20 m³/h | 0.0055555555555556 m³/s | 0.0056 |
| 25 m³/h | 0.0069444444444444 m³/s | 0.0069 |
| 30 m³/h | 0.0083333333333333 m³/s | 0.0083 |
| 40 m³/h | 0.011111111111111 m³/s | 0.0111 |
| 50 m³/h | 0.013888888888889 m³/s | 0.0139 |
| 75 m³/h | 0.020833333333333 m³/s | 0.0208 |
| 100 m³/h | 0.027777777777778 m³/s | 0.0278 |
| 200 m³/h | 0.055555555555556 m³/s | 0.0556 |
| 250 m³/h | 0.069444444444444 m³/s | 0.0694 |
| 500 m³/h | 0.13888888888889 m³/s | 0.1389 |
| 750 m³/h | 0.20833333333333 m³/s | 0.2083 |
| 1000 m³/h | 0.27777777777778 m³/s | 0.2778 |
| 2500 m³/h | 0.69444444444444 m³/s | 0.6944 |
| 5000 m³/h | 1.3888888888889 m³/s | 1.3889 |
| 10000 m³/h | 2.7777777777778 m³/s | 2.7778 |
Mét khối mỗi giây → Mét khối mỗi giờ Bảng
| m³/s | m³/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/s | 3600 m³/h | 3600.0000 |
| 2 m³/s | 7200 m³/h | 7200.0000 |
| 3 m³/s | 10800 m³/h | 10800.0000 |
| 4 m³/s | 14400 m³/h | 14400.0000 |
| 5 m³/s | 18000 m³/h | 18000.0000 |
| 10 m³/s | 36000 m³/h | 36000.0000 |
| 12 m³/s | 43200 m³/h | 43200.0000 |
| 15 m³/s | 54000 m³/h | 54000.0000 |
| 20 m³/s | 72000 m³/h | 72000.0000 |
| 25 m³/s | 90000 m³/h | 90000.0000 |
| 30 m³/s | 108000 m³/h | 108000.0000 |
| 40 m³/s | 144000 m³/h | 144000.0000 |
| 50 m³/s | 180000 m³/h | 180000.0000 |
| 75 m³/s | 270000 m³/h | 270000.0000 |
| 100 m³/s | 360000 m³/h | 360000.0000 |
| 200 m³/s | 720000 m³/h | 720000.0000 |
| 250 m³/s | 900000 m³/h | 900000.0000 |
| 500 m³/s | 1800000 m³/h | 1800000.0000 |
| 750 m³/s | 2700000 m³/h | 2700000.0000 |
| 1000 m³/s | 3600000 m³/h | 3600000.0000 |
| 2500 m³/s | 9000000 m³/h | 9000000.0000 |
| 5000 m³/s | 18000000 m³/h | 18000000.0000 |
| 10000 m³/s | 36000000 m³/h | 36000000.0000 |
Mét khối mỗi giây → Mét khối mỗi giờ
Giá trị ngược lại là 1 m³/s = 3600 m³/h.