1 m³/h = 4.4028696142998 gpm
1 Mét khối mỗi giờ (m³/h) = 4.4028696142998 Gallon Mỹ mỗi phút (gpm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ mỗi phút → Mét khối mỗi giờ. 1 gpm = 0.2271246 m³/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét khối mỗi giờ sang Gallon Mỹ mỗi phút: giá trị theo gpm = giá trị theo m³/h × 4.4028696142998.
Công thức Gallon Mỹ mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo gpm × 0.2271246.
Cách chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Gallon Mỹ mỗi phút
Để chuyển đổi Mét khối mỗi giờ sang Gallon Mỹ mỗi phút, nhân giá trị theo m³/h với 4.4028696142998. Kết quả sẽ ở gpm.
Ví dụ: 1 m³/h = 4.4028696142998 gpm và 10 m³/h = 44.028696142998 gpm.
Mét khối mỗi giờ là gì?
Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.
Gallon Mỹ mỗi phút là gì?
Gallon Mỹ mỗi phút (gpm): Lưu lượng bơm bằng gallon lỏng Mỹ, không phải gallon Anh. 1 US gal/min = 3,785411784 L/min.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ mỗi phút trong 1 mét khối mỗi giờ?
Có 4.4028696142998 gpm trong 1 m³/h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối mỗi giờ sang gallon mỹ mỗi phút?
Nhân giá trị theo m³/h với 4.4028696142998 để nhận giá trị theo gpm.
Mét khối mỗi giờ → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 mét khối mỗi giờ → mét khối mỗi giây = 0.00027777777777778 mét khối mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi giây = 0.27777777777778 lít mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giờ → lít mỗi phút = 16.666666666667 lít mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → foot khối mỗi phút = 0.58857777852519 foot khối mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giờ → gallon mỹ mỗi phút = 4.4028696142998 gallon mỹ mỗi phút
Mét khối mỗi giờ → Gallon Mỹ mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét khối mỗi giờ sang Gallon Mỹ mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m³/h | gpm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/h | 4.4028696142998 gpm | 4.4029 |
| 2 m³/h | 8.8057392285996 gpm | 8.8057 |
| 3 m³/h | 13.208608842899 gpm | 13.2086 |
| 4 m³/h | 17.611478457199 gpm | 17.6115 |
| 5 m³/h | 22.014348071499 gpm | 22.0143 |
| 10 m³/h | 44.028696142998 gpm | 44.0287 |
| 12 m³/h | 52.834435371598 gpm | 52.8344 |
| 15 m³/h | 66.043044214497 gpm | 66.0430 |
| 20 m³/h | 88.057392285996 gpm | 88.0574 |
| 25 m³/h | 110.0717403575 gpm | 110.0717 |
| 30 m³/h | 132.08608842899 gpm | 132.0861 |
| 40 m³/h | 176.11478457199 gpm | 176.1148 |
| 50 m³/h | 220.14348071499 gpm | 220.1435 |
| 75 m³/h | 330.21522107249 gpm | 330.2152 |
| 100 m³/h | 440.28696142998 gpm | 440.2870 |
| 200 m³/h | 880.57392285996 gpm | 880.5739 |
| 250 m³/h | 1100.717403575 gpm | 1100.7174 |
| 500 m³/h | 2201.4348071499 gpm | 2201.4348 |
| 750 m³/h | 3302.1522107249 gpm | 3302.1522 |
| 1000 m³/h | 4402.8696142998 gpm | 4402.8696 |
| 2500 m³/h | 11007.17403575 gpm | 11007.1740 |
| 5000 m³/h | 22014.348071499 gpm | 22014.3481 |
| 10000 m³/h | 44028.696142998 gpm | 44028.6961 |
Gallon Mỹ mỗi phút → Mét khối mỗi giờ Bảng
| gpm | m³/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gpm | 0.2271246 m³/h | 0.2271 |
| 2 gpm | 0.4542492 m³/h | 0.4542 |
| 3 gpm | 0.6813738 m³/h | 0.6814 |
| 4 gpm | 0.9084984 m³/h | 0.9085 |
| 5 gpm | 1.135623 m³/h | 1.1356 |
| 10 gpm | 2.271246 m³/h | 2.2712 |
| 12 gpm | 2.7254952 m³/h | 2.7255 |
| 15 gpm | 3.406869 m³/h | 3.4069 |
| 20 gpm | 4.542492 m³/h | 4.5425 |
| 25 gpm | 5.678115 m³/h | 5.6781 |
| 30 gpm | 6.813738 m³/h | 6.8137 |
| 40 gpm | 9.084984 m³/h | 9.0850 |
| 50 gpm | 11.35623 m³/h | 11.3562 |
| 75 gpm | 17.034345 m³/h | 17.0343 |
| 100 gpm | 22.71246 m³/h | 22.7125 |
| 200 gpm | 45.42492 m³/h | 45.4249 |
| 250 gpm | 56.78115 m³/h | 56.7812 |
| 500 gpm | 113.5623 m³/h | 113.5623 |
| 750 gpm | 170.34345 m³/h | 170.3435 |
| 1000 gpm | 227.1246 m³/h | 227.1246 |
| 2500 gpm | 567.8115 m³/h | 567.8115 |
| 5000 gpm | 1135.623 m³/h | 1135.6230 |
| 10000 gpm | 2271.246 m³/h | 2271.2460 |
Gallon Mỹ mỗi phút → Mét khối mỗi giờ
Giá trị ngược lại là 1 gpm = 0.2271246 m³/h.