1 cfm = 7.4805230080757 gpm
1 Foot khối mỗi phút (cfm) = 7.4805230080757 Gallon Mỹ mỗi phút (gpm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ mỗi phút → Foot khối mỗi phút. 1 gpm = 0.13368049251642 cfm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối mỗi phút sang Gallon Mỹ mỗi phút: giá trị theo gpm = giá trị theo cfm × 7.4805230080757.
Công thức Gallon Mỹ mỗi phút sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo gpm × 0.13368049251642.
Cách chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Gallon Mỹ mỗi phút
Để chuyển đổi Foot khối mỗi phút sang Gallon Mỹ mỗi phút, nhân giá trị theo cfm với 7.4805230080757. Kết quả sẽ ở gpm.
Ví dụ: 1 cfm = 7.4805230080757 gpm và 10 cfm = 74.805230080757 gpm.
Foot khối mỗi phút là gì?
Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.
Gallon Mỹ mỗi phút là gì?
Gallon Mỹ mỗi phút (gpm): Lưu lượng bơm bằng gallon lỏng Mỹ, không phải gallon Anh. 1 US gal/min = 3,785411784 L/min.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ mỗi phút trong 1 foot khối mỗi phút?
Có 7.4805230080757 gpm trong 1 cfm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối mỗi phút sang gallon mỹ mỗi phút?
Nhân giá trị theo cfm với 7.4805230080757 để nhận giá trị theo gpm.
Foot khối mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 foot khối mỗi phút → mét khối mỗi giây = 0.00047194744333333 mét khối mỗi giây
- 1 foot khối mỗi phút → mét khối mỗi giờ = 1.699010796 mét khối mỗi giờ
- 1 foot khối mỗi phút → lít mỗi giây = 0.47194744333333 lít mỗi giây
- 1 foot khối mỗi phút → lít mỗi phút = 28.3168466 lít mỗi phút
- 1 foot khối mỗi phút → gallon mỹ mỗi phút = 7.4805230080757 gallon mỹ mỗi phút
Foot khối mỗi phút → Gallon Mỹ mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối mỗi phút sang Gallon Mỹ mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cfm | gpm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cfm | 7.4805230080757 gpm | 7.4805 |
| 2 cfm | 14.961046016151 gpm | 14.9610 |
| 3 cfm | 22.441569024227 gpm | 22.4416 |
| 4 cfm | 29.922092032303 gpm | 29.9221 |
| 5 cfm | 37.402615040379 gpm | 37.4026 |
| 10 cfm | 74.805230080757 gpm | 74.8052 |
| 12 cfm | 89.766276096909 gpm | 89.7663 |
| 15 cfm | 112.20784512114 gpm | 112.2078 |
| 20 cfm | 149.61046016151 gpm | 149.6105 |
| 25 cfm | 187.01307520189 gpm | 187.0131 |
| 30 cfm | 224.41569024227 gpm | 224.4157 |
| 40 cfm | 299.22092032303 gpm | 299.2209 |
| 50 cfm | 374.02615040379 gpm | 374.0262 |
| 75 cfm | 561.03922560568 gpm | 561.0392 |
| 100 cfm | 748.05230080757 gpm | 748.0523 |
| 200 cfm | 1496.1046016151 gpm | 1496.1046 |
| 250 cfm | 1870.1307520189 gpm | 1870.1308 |
| 500 cfm | 3740.2615040379 gpm | 3740.2615 |
| 750 cfm | 5610.3922560568 gpm | 5610.3923 |
| 1000 cfm | 7480.5230080757 gpm | 7480.5230 |
| 2500 cfm | 18701.307520189 gpm | 18701.3075 |
| 5000 cfm | 37402.615040379 gpm | 37402.6150 |
| 10000 cfm | 74805.230080757 gpm | 74805.2301 |
Gallon Mỹ mỗi phút → Foot khối mỗi phút Bảng
| gpm | cfm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gpm | 0.13368049251642 cfm | 0.1337 |
| 2 gpm | 0.26736098503285 cfm | 0.2674 |
| 3 gpm | 0.40104147754927 cfm | 0.4010 |
| 4 gpm | 0.53472197006569 cfm | 0.5347 |
| 5 gpm | 0.66840246258212 cfm | 0.6684 |
| 10 gpm | 1.3368049251642 cfm | 1.3368 |
| 12 gpm | 1.6041659101971 cfm | 1.6042 |
| 15 gpm | 2.0052073877463 cfm | 2.0052 |
| 20 gpm | 2.6736098503285 cfm | 2.6736 |
| 25 gpm | 3.3420123129106 cfm | 3.3420 |
| 30 gpm | 4.0104147754927 cfm | 4.0104 |
| 40 gpm | 5.3472197006569 cfm | 5.3472 |
| 50 gpm | 6.6840246258212 cfm | 6.6840 |
| 75 gpm | 10.026036938732 cfm | 10.0260 |
| 100 gpm | 13.368049251642 cfm | 13.3680 |
| 200 gpm | 26.736098503285 cfm | 26.7361 |
| 250 gpm | 33.420123129106 cfm | 33.4201 |
| 500 gpm | 66.840246258212 cfm | 66.8402 |
| 750 gpm | 100.26036938732 cfm | 100.2604 |
| 1000 gpm | 133.68049251642 cfm | 133.6805 |
| 2500 gpm | 334.20123129106 cfm | 334.2012 |
| 5000 gpm | 668.40246258212 cfm | 668.4025 |
| 10000 gpm | 1336.8049251642 cfm | 1336.8049 |
Gallon Mỹ mỗi phút → Foot khối mỗi phút
Giá trị ngược lại là 1 gpm = 0.13368049251642 cfm.