Gallon Mỹ mỗi phút → Foot khối mỗi phút (gpm → cfm)

Trang chuyển đổi trực tiếp gpm sang cfm với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gpm = 0.13368049251642 cfm
1 Gallon Mỹ mỗi phút (gpm) = 0.13368049251642 Foot khối mỗi phút (cfm).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối mỗi phút → Gallon Mỹ mỗi phút. 1 cfm = 7.4805230080757 gpm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Mỹ mỗi phút sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo gpm × 0.13368049251642.

Công thức Foot khối mỗi phút sang Gallon Mỹ mỗi phút: giá trị theo gpm = giá trị theo cfm × 7.4805230080757.

Cách chuyển đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Foot khối mỗi phút

Để chuyển đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Foot khối mỗi phút, nhân giá trị theo gpm với 0.13368049251642. Kết quả sẽ ở cfm.

Ví dụ: 1 gpm = 0.13368049251642 cfm và 10 gpm = 1.3368049251642 cfm.

Gallon Mỹ mỗi phút là gì?

Gallon Mỹ mỗi phút (gpm): Lưu lượng bơm bằng gallon lỏng Mỹ, không phải gallon Anh. 1 US gal/min = 3,785411784 L/min.

Foot khối mỗi phút là gì?

Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot khối mỗi phút trong 1 gallon mỹ mỗi phút?

Có 0.13368049251642 cfm trong 1 gpm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ mỗi phút sang foot khối mỗi phút?

Nhân giá trị theo gpm với 0.13368049251642 để nhận giá trị theo cfm.

Gallon Mỹ mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác

Gallon Mỹ mỗi phút → Foot khối mỗi phút Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ mỗi phút sang Foot khối mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

gpmcfmLàm tròn
1 gpm0.13368049251642 cfm0.1337
2 gpm0.26736098503285 cfm0.2674
3 gpm0.40104147754927 cfm0.4010
4 gpm0.53472197006569 cfm0.5347
5 gpm0.66840246258212 cfm0.6684
10 gpm1.3368049251642 cfm1.3368
12 gpm1.6041659101971 cfm1.6042
15 gpm2.0052073877463 cfm2.0052
20 gpm2.6736098503285 cfm2.6736
25 gpm3.3420123129106 cfm3.3420
30 gpm4.0104147754927 cfm4.0104
40 gpm5.3472197006569 cfm5.3472
50 gpm6.6840246258212 cfm6.6840
75 gpm10.026036938732 cfm10.0260
100 gpm13.368049251642 cfm13.3680
200 gpm26.736098503285 cfm26.7361
250 gpm33.420123129106 cfm33.4201
500 gpm66.840246258212 cfm66.8402
750 gpm100.26036938732 cfm100.2604
1000 gpm133.68049251642 cfm133.6805
2500 gpm334.20123129106 cfm334.2012
5000 gpm668.40246258212 cfm668.4025
10000 gpm1336.8049251642 cfm1336.8049

Foot khối mỗi phút → Gallon Mỹ mỗi phút Bảng

cfmgpmLàm tròn
1 cfm7.4805230080757 gpm7.4805
2 cfm14.961046016151 gpm14.9610
3 cfm22.441569024227 gpm22.4416
4 cfm29.922092032303 gpm29.9221
5 cfm37.402615040379 gpm37.4026
10 cfm74.805230080757 gpm74.8052
12 cfm89.766276096909 gpm89.7663
15 cfm112.20784512114 gpm112.2078
20 cfm149.61046016151 gpm149.6105
25 cfm187.01307520189 gpm187.0131
30 cfm224.41569024227 gpm224.4157
40 cfm299.22092032303 gpm299.2209
50 cfm374.02615040379 gpm374.0262
75 cfm561.03922560568 gpm561.0392
100 cfm748.05230080757 gpm748.0523
200 cfm1496.1046016151 gpm1496.1046
250 cfm1870.1307520189 gpm1870.1308
500 cfm3740.2615040379 gpm3740.2615
750 cfm5610.3922560568 gpm5610.3923
1000 cfm7480.5230080757 gpm7480.5230
2500 cfm18701.307520189 gpm18701.3075
5000 cfm37402.615040379 gpm37402.6150
10000 cfm74805.230080757 gpm74805.2301

Foot khối mỗi phút → Gallon Mỹ mỗi phút

Giá trị ngược lại là 1 cfm = 7.4805230080757 gpm.