Gallon Mỹ mỗi phút → Lít mỗi giây (gpm → L/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp gpm sang L/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gpm = 0.063090166666667 L/s
1 Gallon Mỹ mỗi phút (gpm) = 0.063090166666667 Lít mỗi giây (L/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít mỗi giây → Gallon Mỹ mỗi phút. 1 L/s = 15.850330611479 gpm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Mỹ mỗi phút sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo gpm × 0.063090166666667.

Công thức Lít mỗi giây sang Gallon Mỹ mỗi phút: giá trị theo gpm = giá trị theo L/s × 15.850330611479.

Cách chuyển đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Lít mỗi giây

Để chuyển đổi Gallon Mỹ mỗi phút sang Lít mỗi giây, nhân giá trị theo gpm với 0.063090166666667. Kết quả sẽ ở L/s.

Ví dụ: 1 gpm = 0.063090166666667 L/s và 10 gpm = 0.63090166666667 L/s.

Gallon Mỹ mỗi phút là gì?

Gallon Mỹ mỗi phút (gpm): Lưu lượng bơm bằng gallon lỏng Mỹ, không phải gallon Anh. 1 US gal/min = 3,785411784 L/min.

Lít mỗi giây là gì?

Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu lít mỗi giây trong 1 gallon mỹ mỗi phút?

Có 0.063090166666667 L/s trong 1 gpm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ mỗi phút sang lít mỗi giây?

Nhân giá trị theo gpm với 0.063090166666667 để nhận giá trị theo L/s.

Gallon Mỹ mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác

Gallon Mỹ mỗi phút → Lít mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ mỗi phút sang Lít mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

gpmL/sLàm tròn
1 gpm0.063090166666667 L/s0.0631
2 gpm0.12618033333333 L/s0.1262
3 gpm0.1892705 L/s0.1893
4 gpm0.25236066666667 L/s0.2524
5 gpm0.31545083333333 L/s0.3155
10 gpm0.63090166666667 L/s0.6309
12 gpm0.757082 L/s0.7571
15 gpm0.9463525 L/s0.9464
20 gpm1.2618033333333 L/s1.2618
25 gpm1.5772541666667 L/s1.5773
30 gpm1.892705 L/s1.8927
40 gpm2.5236066666667 L/s2.5236
50 gpm3.1545083333333 L/s3.1545
75 gpm4.7317625 L/s4.7318
100 gpm6.3090166666667 L/s6.3090
200 gpm12.618033333333 L/s12.6180
250 gpm15.772541666667 L/s15.7725
500 gpm31.545083333333 L/s31.5451
750 gpm47.317625 L/s47.3176
1000 gpm63.090166666667 L/s63.0902
2500 gpm157.72541666667 L/s157.7254
5000 gpm315.45083333333 L/s315.4508
10000 gpm630.90166666667 L/s630.9017

Lít mỗi giây → Gallon Mỹ mỗi phút Bảng

L/sgpmLàm tròn
1 L/s15.850330611479 gpm15.8503
2 L/s31.700661222959 gpm31.7007
3 L/s47.550991834438 gpm47.5510
4 L/s63.401322445917 gpm63.4013
5 L/s79.251653057397 gpm79.2517
10 L/s158.50330611479 gpm158.5033
12 L/s190.20396733775 gpm190.2040
15 L/s237.75495917219 gpm237.7550
20 L/s317.00661222959 gpm317.0066
25 L/s396.25826528698 gpm396.2583
30 L/s475.50991834438 gpm475.5099
40 L/s634.01322445917 gpm634.0132
50 L/s792.51653057397 gpm792.5165
75 L/s1188.774795861 gpm1188.7748
100 L/s1585.0330611479 gpm1585.0331
200 L/s3170.0661222959 gpm3170.0661
250 L/s3962.5826528698 gpm3962.5827
500 L/s7925.1653057397 gpm7925.1653
750 L/s11887.74795861 gpm11887.7480
1000 L/s15850.330611479 gpm15850.3306
2500 L/s39625.826528698 gpm39625.8265
5000 L/s79251.653057397 gpm79251.6531
10000 L/s158503.30611479 gpm158503.3061

Lít mỗi giây → Gallon Mỹ mỗi phút

Giá trị ngược lại là 1 L/s = 15.850330611479 gpm.