Lít mỗi giây → Gallon Mỹ mỗi phút (L/s → gpm)

Trang chuyển đổi trực tiếp L/s sang gpm với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 L/s = 15.850330611479 gpm
1 Lít mỗi giây (L/s) = 15.850330611479 Gallon Mỹ mỗi phút (gpm).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ mỗi phút → Lít mỗi giây. 1 gpm = 0.063090166666667 L/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Lít mỗi giây sang Gallon Mỹ mỗi phút: giá trị theo gpm = giá trị theo L/s × 15.850330611479.

Công thức Gallon Mỹ mỗi phút sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo gpm × 0.063090166666667.

Cách chuyển đổi Lít mỗi giây sang Gallon Mỹ mỗi phút

Để chuyển đổi Lít mỗi giây sang Gallon Mỹ mỗi phút, nhân giá trị theo L/s với 15.850330611479. Kết quả sẽ ở gpm.

Ví dụ: 1 L/s = 15.850330611479 gpm và 10 L/s = 158.50330611479 gpm.

Lít mỗi giây là gì?

Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.

Gallon Mỹ mỗi phút là gì?

Gallon Mỹ mỗi phút (gpm): Lưu lượng bơm bằng gallon lỏng Mỹ, không phải gallon Anh. 1 US gal/min = 3,785411784 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gallon mỹ mỗi phút trong 1 lít mỗi giây?

Có 15.850330611479 gpm trong 1 L/s.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi giây sang gallon mỹ mỗi phút?

Nhân giá trị theo L/s với 15.850330611479 để nhận giá trị theo gpm.

Lít mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác

Lít mỗi giây → Gallon Mỹ mỗi phút Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi giây sang Gallon Mỹ mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

L/sgpmLàm tròn
1 L/s15.850330611479 gpm15.8503
2 L/s31.700661222959 gpm31.7007
3 L/s47.550991834438 gpm47.5510
4 L/s63.401322445917 gpm63.4013
5 L/s79.251653057397 gpm79.2517
10 L/s158.50330611479 gpm158.5033
12 L/s190.20396733775 gpm190.2040
15 L/s237.75495917219 gpm237.7550
20 L/s317.00661222959 gpm317.0066
25 L/s396.25826528698 gpm396.2583
30 L/s475.50991834438 gpm475.5099
40 L/s634.01322445917 gpm634.0132
50 L/s792.51653057397 gpm792.5165
75 L/s1188.774795861 gpm1188.7748
100 L/s1585.0330611479 gpm1585.0331
200 L/s3170.0661222959 gpm3170.0661
250 L/s3962.5826528698 gpm3962.5827
500 L/s7925.1653057397 gpm7925.1653
750 L/s11887.74795861 gpm11887.7480
1000 L/s15850.330611479 gpm15850.3306
2500 L/s39625.826528698 gpm39625.8265
5000 L/s79251.653057397 gpm79251.6531
10000 L/s158503.30611479 gpm158503.3061

Gallon Mỹ mỗi phút → Lít mỗi giây Bảng

gpmL/sLàm tròn
1 gpm0.063090166666667 L/s0.0631
2 gpm0.12618033333333 L/s0.1262
3 gpm0.1892705 L/s0.1893
4 gpm0.25236066666667 L/s0.2524
5 gpm0.31545083333333 L/s0.3155
10 gpm0.63090166666667 L/s0.6309
12 gpm0.757082 L/s0.7571
15 gpm0.9463525 L/s0.9464
20 gpm1.2618033333333 L/s1.2618
25 gpm1.5772541666667 L/s1.5773
30 gpm1.892705 L/s1.8927
40 gpm2.5236066666667 L/s2.5236
50 gpm3.1545083333333 L/s3.1545
75 gpm4.7317625 L/s4.7318
100 gpm6.3090166666667 L/s6.3090
200 gpm12.618033333333 L/s12.6180
250 gpm15.772541666667 L/s15.7725
500 gpm31.545083333333 L/s31.5451
750 gpm47.317625 L/s47.3176
1000 gpm63.090166666667 L/s63.0902
2500 gpm157.72541666667 L/s157.7254
5000 gpm315.45083333333 L/s315.4508
10000 gpm630.90166666667 L/s630.9017

Gallon Mỹ mỗi phút → Lít mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 gpm = 0.063090166666667 L/s.