1 L/s = 0.001 m³/s
1 Lít mỗi giây (L/s) = 0.001 Mét khối mỗi giây (m³/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối mỗi giây → Lít mỗi giây. 1 m³/s = 1000 L/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giây: giá trị theo m³/s = giá trị theo L/s × 0.001.
Công thức Mét khối mỗi giây sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo m³/s × 1000.
Cách chuyển đổi Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giây
Để chuyển đổi Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giây, nhân giá trị theo L/s với 0.001. Kết quả sẽ ở m³/s.
Ví dụ: 1 L/s = 0.001 m³/s và 10 L/s = 0.01 m³/s.
Lít mỗi giây là gì?
Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.
Mét khối mỗi giây là gì?
Mét khối mỗi giây (m³/s): Lưu lượng thể tích lớn, như dòng sông. 1 m³/s = 1000 L/s = 3600 m³/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mét khối mỗi giây trong 1 lít mỗi giây?
Có 0.001 m³/s trong 1 L/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi giây sang mét khối mỗi giây?
Nhân giá trị theo L/s với 0.001 để nhận giá trị theo m³/s.
Lít mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 lít mỗi giây → mét khối mỗi giây = 0.001 mét khối mỗi giây
- 1 lít mỗi giây → mét khối mỗi giờ = 3.6 mét khối mỗi giờ
- 1 lít mỗi giây → lít mỗi phút = 60 lít mỗi phút
- 1 lít mỗi giây → foot khối mỗi phút = 2.1188800026907 foot khối mỗi phút
- 1 lít mỗi giây → gallon mỹ mỗi phút = 15.850330611479 gallon mỹ mỗi phút
Lít mỗi giây → Mét khối mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| L/s | m³/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 L/s | 0.001 m³/s | 0.0010 |
| 2 L/s | 0.002 m³/s | 0.0020 |
| 3 L/s | 0.003 m³/s | 0.0030 |
| 4 L/s | 0.004 m³/s | 0.0040 |
| 5 L/s | 0.005 m³/s | 0.0050 |
| 10 L/s | 0.01 m³/s | 0.0100 |
| 12 L/s | 0.012 m³/s | 0.0120 |
| 15 L/s | 0.015 m³/s | 0.0150 |
| 20 L/s | 0.02 m³/s | 0.0200 |
| 25 L/s | 0.025 m³/s | 0.0250 |
| 30 L/s | 0.03 m³/s | 0.0300 |
| 40 L/s | 0.04 m³/s | 0.0400 |
| 50 L/s | 0.05 m³/s | 0.0500 |
| 75 L/s | 0.075 m³/s | 0.0750 |
| 100 L/s | 0.1 m³/s | 0.1000 |
| 200 L/s | 0.2 m³/s | 0.2000 |
| 250 L/s | 0.25 m³/s | 0.2500 |
| 500 L/s | 0.5 m³/s | 0.5000 |
| 750 L/s | 0.75 m³/s | 0.7500 |
| 1000 L/s | 1 m³/s | 1.0000 |
| 2500 L/s | 2.5 m³/s | 2.5000 |
| 5000 L/s | 5 m³/s | 5.0000 |
| 10000 L/s | 10 m³/s | 10.0000 |
Mét khối mỗi giây → Lít mỗi giây Bảng
| m³/s | L/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/s | 1000 L/s | 1000.0000 |
| 2 m³/s | 2000 L/s | 2000.0000 |
| 3 m³/s | 3000 L/s | 3000.0000 |
| 4 m³/s | 4000 L/s | 4000.0000 |
| 5 m³/s | 5000 L/s | 5000.0000 |
| 10 m³/s | 10000 L/s | 10000.0000 |
| 12 m³/s | 12000 L/s | 12000.0000 |
| 15 m³/s | 15000 L/s | 15000.0000 |
| 20 m³/s | 20000 L/s | 20000.0000 |
| 25 m³/s | 25000 L/s | 25000.0000 |
| 30 m³/s | 30000 L/s | 30000.0000 |
| 40 m³/s | 40000 L/s | 40000.0000 |
| 50 m³/s | 50000 L/s | 50000.0000 |
| 75 m³/s | 75000 L/s | 75000.0000 |
| 100 m³/s | 100000 L/s | 100000.0000 |
| 200 m³/s | 200000 L/s | 200000.0000 |
| 250 m³/s | 250000 L/s | 250000.0000 |
| 500 m³/s | 500000 L/s | 500000.0000 |
| 750 m³/s | 750000 L/s | 750000.0000 |
| 1000 m³/s | 1000000 L/s | 1000000.0000 |
| 2500 m³/s | 2500000 L/s | 2500000.0000 |
| 5000 m³/s | 5000000 L/s | 5000000.0000 |
| 10000 m³/s | 10000000 L/s | 10000000.0000 |
Mét khối mỗi giây → Lít mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 m³/s = 1000 L/s.