Lít mỗi giây → Mét khối mỗi giờ (L/s → m³/h)

Trang chuyển đổi trực tiếp L/s sang m³/h với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 L/s = 3.6 m³/h
1 Lít mỗi giây (L/s) = 3.6 Mét khối mỗi giờ (m³/h).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi giây. 1 m³/h = 0.27777777777778 L/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo L/s × 3.6.

Công thức Mét khối mỗi giờ sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo m³/h × 0.27777777777778.

Cách chuyển đổi Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giờ

Để chuyển đổi Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị theo L/s với 3.6. Kết quả sẽ ở m³/h.

Ví dụ: 1 L/s = 3.6 m³/h và 10 L/s = 36 m³/h.

Lít mỗi giây là gì?

Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.

Mét khối mỗi giờ là gì?

Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mét khối mỗi giờ trong 1 lít mỗi giây?

Có 3.6 m³/h trong 1 L/s.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi giây sang mét khối mỗi giờ?

Nhân giá trị theo L/s với 3.6 để nhận giá trị theo m³/h.

Lít mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác

Lít mỗi giây → Mét khối mỗi giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi giây sang Mét khối mỗi giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

L/sm³/hLàm tròn
1 L/s3.6 m³/h3.6000
2 L/s7.2 m³/h7.2000
3 L/s10.8 m³/h10.8000
4 L/s14.4 m³/h14.4000
5 L/s18 m³/h18.0000
10 L/s36 m³/h36.0000
12 L/s43.2 m³/h43.2000
15 L/s54 m³/h54.0000
20 L/s72 m³/h72.0000
25 L/s90 m³/h90.0000
30 L/s108 m³/h108.0000
40 L/s144 m³/h144.0000
50 L/s180 m³/h180.0000
75 L/s270 m³/h270.0000
100 L/s360 m³/h360.0000
200 L/s720 m³/h720.0000
250 L/s900 m³/h900.0000
500 L/s1800 m³/h1800.0000
750 L/s2700 m³/h2700.0000
1000 L/s3600 m³/h3600.0000
2500 L/s9000 m³/h9000.0000
5000 L/s18000 m³/h18000.0000
10000 L/s36000 m³/h36000.0000

Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi giây Bảng

m³/hL/sLàm tròn
1 m³/h0.27777777777778 L/s0.2778
2 m³/h0.55555555555556 L/s0.5556
3 m³/h0.83333333333333 L/s0.8333
4 m³/h1.1111111111111 L/s1.1111
5 m³/h1.3888888888889 L/s1.3889
10 m³/h2.7777777777778 L/s2.7778
12 m³/h3.3333333333333 L/s3.3333
15 m³/h4.1666666666667 L/s4.1667
20 m³/h5.5555555555556 L/s5.5556
25 m³/h6.9444444444444 L/s6.9444
30 m³/h8.3333333333333 L/s8.3333
40 m³/h11.111111111111 L/s11.1111
50 m³/h13.888888888889 L/s13.8889
75 m³/h20.833333333333 L/s20.8333
100 m³/h27.777777777778 L/s27.7778
200 m³/h55.555555555556 L/s55.5556
250 m³/h69.444444444444 L/s69.4444
500 m³/h138.88888888889 L/s138.8889
750 m³/h208.33333333333 L/s208.3333
1000 m³/h277.77777777778 L/s277.7778
2500 m³/h694.44444444444 L/s694.4444
5000 m³/h1388.8888888889 L/s1388.8889
10000 m³/h2777.7777777778 L/s2777.7778

Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 m³/h = 0.27777777777778 L/s.