1 L/s = 60 L/min
1 Lít mỗi giây (L/s) = 60 Lít mỗi phút (L/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít mỗi phút → Lít mỗi giây. 1 L/min = 0.016666666666667 L/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Lít mỗi giây sang Lít mỗi phút: giá trị theo L/min = giá trị theo L/s × 60.
Công thức Lít mỗi phút sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo L/min × 0.016666666666667.
Cách chuyển đổi Lít mỗi giây sang Lít mỗi phút
Để chuyển đổi Lít mỗi giây sang Lít mỗi phút, nhân giá trị theo L/s với 60. Kết quả sẽ ở L/min.
Ví dụ: 1 L/s = 60 L/min và 10 L/s = 600 L/min.
Lít mỗi giây là gì?
Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.
Lít mỗi phút là gì?
Lít mỗi phút (L/min): Tiện cho vòi nước, vòi sen và bơm nhỏ. 1 L/min = 60 L/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu lít mỗi phút trong 1 lít mỗi giây?
Có 60 L/min trong 1 L/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi giây sang lít mỗi phút?
Nhân giá trị theo L/s với 60 để nhận giá trị theo L/min.
Lít mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 lít mỗi giây → mét khối mỗi giây = 0.001 mét khối mỗi giây
- 1 lít mỗi giây → mét khối mỗi giờ = 3.6 mét khối mỗi giờ
- 1 lít mỗi giây → lít mỗi phút = 60 lít mỗi phút
- 1 lít mỗi giây → foot khối mỗi phút = 2.1188800026907 foot khối mỗi phút
- 1 lít mỗi giây → gallon mỹ mỗi phút = 15.850330611479 gallon mỹ mỗi phút
Lít mỗi giây → Lít mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi giây sang Lít mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| L/s | L/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 L/s | 60 L/min | 60.0000 |
| 2 L/s | 120 L/min | 120.0000 |
| 3 L/s | 180 L/min | 180.0000 |
| 4 L/s | 240 L/min | 240.0000 |
| 5 L/s | 300 L/min | 300.0000 |
| 10 L/s | 600 L/min | 600.0000 |
| 12 L/s | 720 L/min | 720.0000 |
| 15 L/s | 900 L/min | 900.0000 |
| 20 L/s | 1200 L/min | 1200.0000 |
| 25 L/s | 1500 L/min | 1500.0000 |
| 30 L/s | 1800 L/min | 1800.0000 |
| 40 L/s | 2400 L/min | 2400.0000 |
| 50 L/s | 3000 L/min | 3000.0000 |
| 75 L/s | 4500 L/min | 4500.0000 |
| 100 L/s | 6000 L/min | 6000.0000 |
| 200 L/s | 12000 L/min | 12000.0000 |
| 250 L/s | 15000 L/min | 15000.0000 |
| 500 L/s | 30000 L/min | 30000.0000 |
| 750 L/s | 45000 L/min | 45000.0000 |
| 1000 L/s | 60000 L/min | 60000.0000 |
| 2500 L/s | 150000 L/min | 150000.0000 |
| 5000 L/s | 300000 L/min | 300000.0000 |
| 10000 L/s | 600000 L/min | 600000.0000 |
Lít mỗi phút → Lít mỗi giây Bảng
| L/min | L/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 L/min | 0.016666666666667 L/s | 0.0167 |
| 2 L/min | 0.033333333333333 L/s | 0.0333 |
| 3 L/min | 0.05 L/s | 0.0500 |
| 4 L/min | 0.066666666666667 L/s | 0.0667 |
| 5 L/min | 0.083333333333333 L/s | 0.0833 |
| 10 L/min | 0.16666666666667 L/s | 0.1667 |
| 12 L/min | 0.2 L/s | 0.2000 |
| 15 L/min | 0.25 L/s | 0.2500 |
| 20 L/min | 0.33333333333333 L/s | 0.3333 |
| 25 L/min | 0.41666666666667 L/s | 0.4167 |
| 30 L/min | 0.5 L/s | 0.5000 |
| 40 L/min | 0.66666666666667 L/s | 0.6667 |
| 50 L/min | 0.83333333333333 L/s | 0.8333 |
| 75 L/min | 1.25 L/s | 1.2500 |
| 100 L/min | 1.6666666666667 L/s | 1.6667 |
| 200 L/min | 3.3333333333333 L/s | 3.3333 |
| 250 L/min | 4.1666666666667 L/s | 4.1667 |
| 500 L/min | 8.3333333333333 L/s | 8.3333 |
| 750 L/min | 12.5 L/s | 12.5000 |
| 1000 L/min | 16.666666666667 L/s | 16.6667 |
| 2500 L/min | 41.666666666667 L/s | 41.6667 |
| 5000 L/min | 83.333333333333 L/s | 83.3333 |
| 10000 L/min | 166.66666666667 L/s | 166.6667 |
Lít mỗi phút → Lít mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 L/min = 0.016666666666667 L/s.