Lít mỗi giây → Foot khối mỗi phút (L/s → cfm)

Trang chuyển đổi trực tiếp L/s sang cfm với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 L/s = 2.1188800026907 cfm
1 Lít mỗi giây (L/s) = 2.1188800026907 Foot khối mỗi phút (cfm).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối mỗi phút → Lít mỗi giây. 1 cfm = 0.47194744333333 L/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Lít mỗi giây sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo L/s × 2.1188800026907.

Công thức Foot khối mỗi phút sang Lít mỗi giây: giá trị theo L/s = giá trị theo cfm × 0.47194744333333.

Cách chuyển đổi Lít mỗi giây sang Foot khối mỗi phút

Để chuyển đổi Lít mỗi giây sang Foot khối mỗi phút, nhân giá trị theo L/s với 2.1188800026907. Kết quả sẽ ở cfm.

Ví dụ: 1 L/s = 2.1188800026907 cfm và 10 L/s = 21.188800026907 cfm.

Lít mỗi giây là gì?

Lít mỗi giây (L/s): Thể tích nước mỗi giây qua ống và bơm. 1 L/s = 60 L/min = 0,001 m³/s.

Foot khối mỗi phút là gì?

Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot khối mỗi phút trong 1 lít mỗi giây?

Có 2.1188800026907 cfm trong 1 L/s.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi giây sang foot khối mỗi phút?

Nhân giá trị theo L/s với 2.1188800026907 để nhận giá trị theo cfm.

Lít mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác

Lít mỗi giây → Foot khối mỗi phút Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi giây sang Foot khối mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

L/scfmLàm tròn
1 L/s2.1188800026907 cfm2.1189
2 L/s4.2377600053814 cfm4.2378
3 L/s6.3566400080721 cfm6.3566
4 L/s8.4755200107628 cfm8.4755
5 L/s10.594400013453 cfm10.5944
10 L/s21.188800026907 cfm21.1888
12 L/s25.426560032288 cfm25.4266
15 L/s31.78320004036 cfm31.7832
20 L/s42.377600053814 cfm42.3776
25 L/s52.972000067267 cfm52.9720
30 L/s63.566400080721 cfm63.5664
40 L/s84.755200107628 cfm84.7552
50 L/s105.94400013453 cfm105.9440
75 L/s158.9160002018 cfm158.9160
100 L/s211.88800026907 cfm211.8880
200 L/s423.77600053814 cfm423.7760
250 L/s529.72000067267 cfm529.7200
500 L/s1059.4400013453 cfm1059.4400
750 L/s1589.160002018 cfm1589.1600
1000 L/s2118.8800026907 cfm2118.8800
2500 L/s5297.2000067267 cfm5297.2000
5000 L/s10594.400013453 cfm10594.4000
10000 L/s21188.800026907 cfm21188.8000

Foot khối mỗi phút → Lít mỗi giây Bảng

cfmL/sLàm tròn
1 cfm0.47194744333333 L/s0.4719
2 cfm0.94389488666667 L/s0.9439
3 cfm1.41584233 L/s1.4158
4 cfm1.8877897733333 L/s1.8878
5 cfm2.3597372166667 L/s2.3597
10 cfm4.7194744333333 L/s4.7195
12 cfm5.66336932 L/s5.6634
15 cfm7.07921165 L/s7.0792
20 cfm9.4389488666667 L/s9.4389
25 cfm11.798686083333 L/s11.7987
30 cfm14.1584233 L/s14.1584
40 cfm18.877897733333 L/s18.8779
50 cfm23.597372166667 L/s23.5974
75 cfm35.39605825 L/s35.3961
100 cfm47.194744333333 L/s47.1947
200 cfm94.389488666667 L/s94.3895
250 cfm117.98686083333 L/s117.9869
500 cfm235.97372166667 L/s235.9737
750 cfm353.9605825 L/s353.9606
1000 cfm471.94744333333 L/s471.9474
2500 cfm1179.8686083333 L/s1179.8686
5000 cfm2359.7372166667 L/s2359.7372
10000 cfm4719.4744333333 L/s4719.4744

Foot khối mỗi phút → Lít mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 cfm = 0.47194744333333 L/s.