1 Hz = 6.2831853071796 Radian Per Second
1 Hertz (Hz) = 6.2831853071796 Radian trên giây (Radian Per Second).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Radian trên giây → Hertz. 1 Radian Per Second = 0.1591549430919 Hz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tần số bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hertz sang Radian trên giây: giá trị theo Radian Per Second = giá trị theo Hz × 6.2831853071796.
Công thức Radian trên giây sang Hertz: giá trị theo Hz = giá trị theo Radian Per Second × 0.1591549430919.
Cách chuyển đổi Hertz sang Radian trên giây
Để chuyển đổi Hertz sang Radian trên giây, nhân giá trị theo Hz với 6.2831853071796. Kết quả sẽ ở Radian Per Second.
Ví dụ: 1 Hz = 6.2831853071796 Radian Per Second và 10 Hz = 62.831853071796 Radian Per Second.
Hertz là gì?
Hertz (Hz): Đếm dao động hoặc chu kỳ tín hiệu mỗi giây. 1 Hz = 1 s⁻¹; 1 Hz = 60 rpm.
Radian trên giây là gì?
Radian trên giây (rad/s): Tần số góc; một vòng đầy đủ là 2π radian. 2π rad/s = 1 Hz; 1 rad/s ≈ 0,159155 Hz.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu radian trên giây trong 1 hertz?
Có 6.2831853071796 Radian Per Second trong 1 Hz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hertz sang radian trên giây?
Nhân giá trị theo Hz với 6.2831853071796 để nhận giá trị theo Radian Per Second.
Hertz → đơn vị Tần số khác
- 1 hertz → rpm = 60 rpm
- 1 hertz → radian trên giây = 6.2831853071796 radian trên giây
- 1 hertz → kilohertz = 0.001 kilohertz
- 1 hertz = 1.0E-6 megahertz
- 1 hertz = 1.0E-9 gigahertz
Hertz → Radian trên giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hertz sang Radian trên giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Hz | Radian Per Second | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Hz | 6.2831853071796 Radian Per Second | 6.2832 |
| 2 Hz | 12.566370614359 Radian Per Second | 12.5664 |
| 3 Hz | 18.849555921539 Radian Per Second | 18.8496 |
| 4 Hz | 25.132741228718 Radian Per Second | 25.1327 |
| 5 Hz | 31.415926535898 Radian Per Second | 31.4159 |
| 10 Hz | 62.831853071796 Radian Per Second | 62.8319 |
| 12 Hz | 75.398223686155 Radian Per Second | 75.3982 |
| 15 Hz | 94.247779607694 Radian Per Second | 94.2478 |
| 20 Hz | 125.66370614359 Radian Per Second | 125.6637 |
| 25 Hz | 157.07963267949 Radian Per Second | 157.0796 |
| 30 Hz | 188.49555921539 Radian Per Second | 188.4956 |
| 40 Hz | 251.32741228718 Radian Per Second | 251.3274 |
| 50 Hz | 314.15926535898 Radian Per Second | 314.1593 |
| 75 Hz | 471.23889803847 Radian Per Second | 471.2389 |
| 100 Hz | 628.31853071796 Radian Per Second | 628.3185 |
| 200 Hz | 1256.6370614359 Radian Per Second | 1256.6371 |
| 250 Hz | 1570.7963267949 Radian Per Second | 1570.7963 |
| 500 Hz | 3141.5926535898 Radian Per Second | 3141.5927 |
| 750 Hz | 4712.3889803847 Radian Per Second | 4712.3890 |
| 1000 Hz | 6283.1853071796 Radian Per Second | 6283.1853 |
| 2500 Hz | 15707.963267949 Radian Per Second | 15707.9633 |
| 5000 Hz | 31415.926535898 Radian Per Second | 31415.9265 |
| 10000 Hz | 62831.853071796 Radian Per Second | 62831.8531 |
Radian trên giây → Hertz Bảng
| Radian Per Second | Hz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Radian Per Second | 0.1591549430919 Hz | 0.1592 |
| 2 Radian Per Second | 0.31830988618379 Hz | 0.3183 |
| 3 Radian Per Second | 0.47746482927569 Hz | 0.4775 |
| 4 Radian Per Second | 0.63661977236758 Hz | 0.6366 |
| 5 Radian Per Second | 0.79577471545948 Hz | 0.7958 |
| 10 Radian Per Second | 1.591549430919 Hz | 1.5915 |
| 12 Radian Per Second | 1.9098593171027 Hz | 1.9099 |
| 15 Radian Per Second | 2.3873241463784 Hz | 2.3873 |
| 20 Radian Per Second | 3.1830988618379 Hz | 3.1831 |
| 25 Radian Per Second | 3.9788735772974 Hz | 3.9789 |
| 30 Radian Per Second | 4.7746482927569 Hz | 4.7746 |
| 40 Radian Per Second | 6.3661977236758 Hz | 6.3662 |
| 50 Radian Per Second | 7.9577471545948 Hz | 7.9577 |
| 75 Radian Per Second | 11.936620731892 Hz | 11.9366 |
| 100 Radian Per Second | 15.91549430919 Hz | 15.9155 |
| 200 Radian Per Second | 31.830988618379 Hz | 31.8310 |
| 250 Radian Per Second | 39.788735772974 Hz | 39.7887 |
| 500 Radian Per Second | 79.577471545948 Hz | 79.5775 |
| 750 Radian Per Second | 119.36620731892 Hz | 119.3662 |
| 1000 Radian Per Second | 159.1549430919 Hz | 159.1549 |
| 2500 Radian Per Second | 397.88735772974 Hz | 397.8874 |
| 5000 Radian Per Second | 795.77471545948 Hz | 795.7747 |
| 10000 Radian Per Second | 1591.549430919 Hz | 1591.5494 |
Radian trên giây → Hertz
Giá trị ngược lại là 1 Radian Per Second = 0.1591549430919 Hz.