1 Hz = 60 RPM
1 Hertz (Hz) = 60 RPM (RPM).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng RPM → Hertz. 1 RPM = 0.016666666666667 Hz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tần số bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hertz sang RPM: giá trị theo RPM = giá trị theo Hz × 60.
Công thức RPM sang Hertz: giá trị theo Hz = giá trị theo RPM × 0.016666666666667.
Cách chuyển đổi Hertz sang RPM
Để chuyển đổi Hertz sang RPM, nhân giá trị theo Hz với 60. Kết quả sẽ ở RPM.
Ví dụ: 1 Hz = 60 RPM và 10 Hz = 600 RPM.
Hertz là gì?
Hertz (Hz): Đếm dao động hoặc chu kỳ tín hiệu mỗi giây. 1 Hz = 1 s⁻¹; 1 Hz = 60 rpm.
RPM là gì?
RPM (RPM): Đếm số vòng quay hoàn chỉnh mỗi phút, chẳng hạn ở động cơ. 60 rpm = 1 Hz.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu rpm trong 1 hertz?
Có 60 RPM trong 1 Hz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hertz sang rpm?
Nhân giá trị theo Hz với 60 để nhận giá trị theo RPM.
Hertz → đơn vị Tần số khác
- 1 hertz → rpm = 60 rpm
- 1 hertz → radian trên giây = 6.2831853071796 radian trên giây
- 1 hertz → kilohertz = 0.001 kilohertz
- 1 hertz = 1.0E-6 megahertz
- 1 hertz = 1.0E-9 gigahertz
Hertz → RPM Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hertz sang RPM và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Hz | RPM | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Hz | 60 RPM | 60.0000 |
| 2 Hz | 120 RPM | 120.0000 |
| 3 Hz | 180 RPM | 180.0000 |
| 4 Hz | 240 RPM | 240.0000 |
| 5 Hz | 300 RPM | 300.0000 |
| 10 Hz | 600 RPM | 600.0000 |
| 12 Hz | 720 RPM | 720.0000 |
| 15 Hz | 900 RPM | 900.0000 |
| 20 Hz | 1200 RPM | 1200.0000 |
| 25 Hz | 1500 RPM | 1500.0000 |
| 30 Hz | 1800 RPM | 1800.0000 |
| 40 Hz | 2400 RPM | 2400.0000 |
| 50 Hz | 3000 RPM | 3000.0000 |
| 75 Hz | 4500 RPM | 4500.0000 |
| 100 Hz | 6000 RPM | 6000.0000 |
| 200 Hz | 12000 RPM | 12000.0000 |
| 250 Hz | 15000 RPM | 15000.0000 |
| 500 Hz | 30000 RPM | 30000.0000 |
| 750 Hz | 45000 RPM | 45000.0000 |
| 1000 Hz | 60000 RPM | 60000.0000 |
| 2500 Hz | 150000 RPM | 150000.0000 |
| 5000 Hz | 300000 RPM | 300000.0000 |
| 10000 Hz | 600000 RPM | 600000.0000 |
RPM → Hertz Bảng
| RPM | Hz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 RPM | 0.016666666666667 Hz | 0.0167 |
| 2 RPM | 0.033333333333333 Hz | 0.0333 |
| 3 RPM | 0.05 Hz | 0.0500 |
| 4 RPM | 0.066666666666667 Hz | 0.0667 |
| 5 RPM | 0.083333333333333 Hz | 0.0833 |
| 10 RPM | 0.16666666666667 Hz | 0.1667 |
| 12 RPM | 0.2 Hz | 0.2000 |
| 15 RPM | 0.25 Hz | 0.2500 |
| 20 RPM | 0.33333333333333 Hz | 0.3333 |
| 25 RPM | 0.41666666666667 Hz | 0.4167 |
| 30 RPM | 0.5 Hz | 0.5000 |
| 40 RPM | 0.66666666666667 Hz | 0.6667 |
| 50 RPM | 0.83333333333333 Hz | 0.8333 |
| 75 RPM | 1.25 Hz | 1.2500 |
| 100 RPM | 1.6666666666667 Hz | 1.6667 |
| 200 RPM | 3.3333333333333 Hz | 3.3333 |
| 250 RPM | 4.1666666666667 Hz | 4.1667 |
| 500 RPM | 8.3333333333333 Hz | 8.3333 |
| 750 RPM | 12.5 Hz | 12.5000 |
| 1000 RPM | 16.666666666667 Hz | 16.6667 |
| 2500 RPM | 41.666666666667 Hz | 41.6667 |
| 5000 RPM | 83.333333333333 Hz | 83.3333 |
| 10000 RPM | 166.66666666667 Hz | 166.6667 |
RPM → Hertz
Giá trị ngược lại là 1 RPM = 0.016666666666667 Hz.