Kilômét → Sải Anh (fathom) (km → fm)

Trang chuyển đổi trực tiếp km sang fm với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 km = 546.80664916885 fm
1 Kilômét (km) = 546.80664916885 Sải Anh (fathom) (fm).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Sải Anh (fathom) → Kilômét. 1 fm = 0.0018288 km. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilômét sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo km × 546.80664916885.

Công thức Sải Anh (fathom) sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo fm × 0.0018288.

Cách chuyển đổi Kilômét sang Sải Anh (fathom)

Để chuyển đổi Kilômét sang Sải Anh (fathom), nhân giá trị theo km với 546.80664916885. Kết quả sẽ ở fm.

Ví dụ: 1 km = 546.80664916885 fm và 10 km = 5468.0664916885 fm.

Kilômét là gì?

Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.

Sải Anh (fathom) là gì?

Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu sải anh (fathom) trong 1 kilômét?

Có 546.80664916885 fm trong 1 km.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang sải anh (fathom)?

Nhân giá trị theo km với 546.80664916885 để nhận giá trị theo fm.

Kilômét → đơn vị Chiều dài khác

Kilômét → Sải Anh (fathom) Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét sang Sải Anh (fathom) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

kmfmLàm tròn
1 km546.80664916885 fm546.8066
2 km1093.6132983377 fm1093.6133
3 km1640.4199475066 fm1640.4199
4 km2187.2265966754 fm2187.2266
5 km2734.0332458443 fm2734.0332
10 km5468.0664916885 fm5468.0665
12 km6561.6797900262 fm6561.6798
15 km8202.0997375328 fm8202.0997
20 km10936.132983377 fm10936.1330
25 km13670.166229221 fm13670.1662
30 km16404.199475066 fm16404.1995
40 km21872.265966754 fm21872.2660
50 km27340.332458443 fm27340.3325
75 km41010.498687664 fm41010.4987
100 km54680.664916885 fm54680.6649
200 km109361.32983377 fm109361.3298
250 km136701.66229221 fm136701.6623
500 km273403.32458443 fm273403.3246
750 km410104.98687664 fm410104.9869
1000 km546806.64916885 fm546806.6492
2500 km1367016.6229221 fm1367016.6229
5000 km2734033.2458443 fm2734033.2458
10000 km5468066.4916885 fm5468066.4917

Sải Anh (fathom) → Kilômét Bảng

fmkmLàm tròn
1 fm0.0018288 km0.0018
2 fm0.0036576 km0.0037
3 fm0.0054864 km0.0055
4 fm0.0073152 km0.0073
5 fm0.009144 km0.0091
10 fm0.018288 km0.0183
12 fm0.0219456 km0.0219
15 fm0.027432 km0.0274
20 fm0.036576 km0.0366
25 fm0.04572 km0.0457
30 fm0.054864 km0.0549
40 fm0.073152 km0.0732
50 fm0.09144 km0.0914
75 fm0.13716 km0.1372
100 fm0.18288 km0.1829
200 fm0.36576 km0.3658
250 fm0.4572 km0.4572
500 fm0.9144 km0.9144
750 fm1.3716 km1.3716
1000 fm1.8288 km1.8288
2500 fm4.572 km4.5720
5000 fm9.144 km9.1440
10000 fm18.288 km18.2880

Sải Anh (fathom) → Kilômét

Giá trị ngược lại là 1 fm = 0.0018288 km.