1 km = 0.62137119223733 mi
1 Kilômét (km) = 0.62137119223733 Dặm (mi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm → Kilômét. 1 mi = 1.609344 km. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilômét sang Dặm: giá trị theo mi = giá trị theo km × 0.62137119223733.
Công thức Dặm sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo mi × 1.609344.
Cách chuyển đổi Kilômét sang Dặm
Để chuyển đổi Kilômét sang Dặm, nhân giá trị theo km với 0.62137119223733. Kết quả sẽ ở mi.
Ví dụ: 1 km = 0.62137119223733 mi và 10 km = 6.2137119223733 mi.
Kilômét là gì?
Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.
Dặm là gì?
Dặm (mi): Thường gặp trên đường bộ ở Mỹ và Anh. Ở đây dùng dặm quốc tế trên bộ, không phải hải lý. 1 mi = 1609,344 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu dặm trong 1 kilômét?
Có 0.62137119223733 mi trong 1 km.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang dặm?
Nhân giá trị theo km với 0.62137119223733 để nhận giá trị theo mi.
Kilômét → đơn vị Chiều dài khác
- 1 kilômét → mét = 1000 mét
- 1 kilômét → Đềximét = 10000 Đềximét
- 1 kilômét → xentimét = 100000 xentimét
- 1 kilômét = 1000000 milimét
- 1 kilômét = 1000000000 micrômét
- 1 kilômét = 1000000000000 nanômét
- 1 kilômét = 1.0E+15 picômét
- 1 kilômét → hải lý = 0.53995680345572 hải lý
- 1 kilômét → dặm = 0.62137119223733 dặm
- 1 kilômét → sải anh (fathom) = 546.80664916885 sải anh (fathom)
- 1 kilômét → yard = 1093.6132983377 yard
- 1 kilômét → foot = 3280.8398950131 foot
- 1 kilômét → inch = 39370.078740157 inch
- 1 kilômét → hand = 9842.5196850394 hand
- 1 kilômét = 6.6845871222684E-9 Đơn vị thiên văn
- 1 kilômét = 1.0570008340246E-13 năm ánh sáng
- 1 kilômét = 3.2407792894443E-14 parsec
Kilômét → Dặm Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét sang Dặm và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| km | mi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km | 0.62137119223733 mi | 0.6214 |
| 2 km | 1.2427423844747 mi | 1.2427 |
| 3 km | 1.864113576712 mi | 1.8641 |
| 4 km | 2.4854847689493 mi | 2.4855 |
| 5 km | 3.1068559611867 mi | 3.1069 |
| 10 km | 6.2137119223733 mi | 6.2137 |
| 12 km | 7.456454306848 mi | 7.4565 |
| 15 km | 9.32056788356 mi | 9.3206 |
| 20 km | 12.427423844747 mi | 12.4274 |
| 25 km | 15.534279805933 mi | 15.5343 |
| 30 km | 18.64113576712 mi | 18.6411 |
| 40 km | 24.854847689493 mi | 24.8548 |
| 50 km | 31.068559611867 mi | 31.0686 |
| 75 km | 46.6028394178 mi | 46.6028 |
| 100 km | 62.137119223733 mi | 62.1371 |
| 200 km | 124.27423844747 mi | 124.2742 |
| 250 km | 155.34279805933 mi | 155.3428 |
| 500 km | 310.68559611867 mi | 310.6856 |
| 750 km | 466.028394178 mi | 466.0284 |
| 1000 km | 621.37119223733 mi | 621.3712 |
| 2500 km | 1553.4279805933 mi | 1553.4280 |
| 5000 km | 3106.8559611867 mi | 3106.8560 |
| 10000 km | 6213.7119223733 mi | 6213.7119 |
Dặm → Kilômét Bảng
| mi | km | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mi | 1.609344 km | 1.6093 |
| 2 mi | 3.218688 km | 3.2187 |
| 3 mi | 4.828032 km | 4.8280 |
| 4 mi | 6.437376 km | 6.4374 |
| 5 mi | 8.04672 km | 8.0467 |
| 10 mi | 16.09344 km | 16.0934 |
| 12 mi | 19.312128 km | 19.3121 |
| 15 mi | 24.14016 km | 24.1402 |
| 20 mi | 32.18688 km | 32.1869 |
| 25 mi | 40.2336 km | 40.2336 |
| 30 mi | 48.28032 km | 48.2803 |
| 40 mi | 64.37376 km | 64.3738 |
| 50 mi | 80.4672 km | 80.4672 |
| 75 mi | 120.7008 km | 120.7008 |
| 100 mi | 160.9344 km | 160.9344 |
| 200 mi | 321.8688 km | 321.8688 |
| 250 mi | 402.336 km | 402.3360 |
| 500 mi | 804.672 km | 804.6720 |
| 750 mi | 1207.008 km | 1207.0080 |
| 1000 mi | 1609.344 km | 1609.3440 |
| 2500 mi | 4023.36 km | 4023.3600 |
| 5000 mi | 8046.72 km | 8046.7200 |
| 10000 mi | 16093.44 km | 16093.4400 |
Dặm → Kilômét
Giá trị ngược lại là 1 mi = 1.609344 km.