Kilômét → Yard (km → yd)

Trang chuyển đổi trực tiếp km sang yd với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 km = 1093.6132983377 yd
1 Kilômét (km) = 1093.6132983377 Yard (yd).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard → Kilômét. 1 yd = 0.0009144 km. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilômét sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo km × 1093.6132983377.

Công thức Yard sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo yd × 0.0009144.

Cách chuyển đổi Kilômét sang Yard

Để chuyển đổi Kilômét sang Yard, nhân giá trị theo km với 1093.6132983377. Kết quả sẽ ở yd.

Ví dụ: 1 km = 1093.6132983377 yd và 10 km = 10936.132983377 yd.

Kilômét là gì?

Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.

Yard là gì?

Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu yard trong 1 kilômét?

Có 1093.6132983377 yd trong 1 km.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang yard?

Nhân giá trị theo km với 1093.6132983377 để nhận giá trị theo yd.

Kilômét → đơn vị Chiều dài khác

Kilômét → Yard Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét sang Yard và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

kmydLàm tròn
1 km1093.6132983377 yd1093.6133
2 km2187.2265966754 yd2187.2266
3 km3280.8398950131 yd3280.8399
4 km4374.4531933508 yd4374.4532
5 km5468.0664916885 yd5468.0665
10 km10936.132983377 yd10936.1330
12 km13123.359580052 yd13123.3596
15 km16404.199475066 yd16404.1995
20 km21872.265966754 yd21872.2660
25 km27340.332458443 yd27340.3325
30 km32808.398950131 yd32808.3990
40 km43744.531933508 yd43744.5319
50 km54680.664916885 yd54680.6649
75 km82020.997375328 yd82020.9974
100 km109361.32983377 yd109361.3298
200 km218722.65966754 yd218722.6597
250 km273403.32458443 yd273403.3246
500 km546806.64916885 yd546806.6492
750 km820209.97375328 yd820209.9738
1000 km1093613.2983377 yd1093613.2983
2500 km2734033.2458443 yd2734033.2458
5000 km5468066.4916885 yd5468066.4917
10000 km10936132.983377 yd10936132.9834

Yard → Kilômét Bảng

ydkmLàm tròn
1 yd0.0009144 km0.0009
2 yd0.0018288 km0.0018
3 yd0.0027432 km0.0027
4 yd0.0036576 km0.0037
5 yd0.004572 km0.0046
10 yd0.009144 km0.0091
12 yd0.0109728 km0.0110
15 yd0.013716 km0.0137
20 yd0.018288 km0.0183
25 yd0.02286 km0.0229
30 yd0.027432 km0.0274
40 yd0.036576 km0.0366
50 yd0.04572 km0.0457
75 yd0.06858 km0.0686
100 yd0.09144 km0.0914
200 yd0.18288 km0.1829
250 yd0.2286 km0.2286
500 yd0.4572 km0.4572
750 yd0.6858 km0.6858
1000 yd0.9144 km0.9144
2500 yd2.286 km2.2860
5000 yd4.572 km4.5720
10000 yd9.144 km9.1440

Yard → Kilômét

Giá trị ngược lại là 1 yd = 0.0009144 km.