Năm ánh sáng → Kilômét (ly → km)

Trang chuyển đổi trực tiếp ly sang km với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ly = 9460730472580.8 km
1 Năm ánh sáng (ly) = 9460730472580.8 Kilômét (km).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét → Năm ánh sáng. 1 km = 1.0570008340246E-13 ly. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Năm ánh sáng sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo ly × 9460730472580.8.

Công thức Kilômét sang Năm ánh sáng: giá trị theo ly = giá trị theo km × 1.0570008340246E-13.

Cách chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét

Để chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét, nhân giá trị theo ly với 9460730472580.8. Kết quả sẽ ở km.

Ví dụ: 1 ly = 9460730472580.8 km và 10 ly = 94607304725808 km.

Năm ánh sáng là gì?

Năm ánh sáng (ly): Quãng đường ánh sáng đi trong chân không trong một năm Julius. Đây là đơn vị độ dài, không phải thời gian, thường dùng giữa các sao. 1 ly = 9460730472580800 m.

Kilômét là gì?

Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilômét trong 1 năm ánh sáng?

Có 9460730472580.8 km trong 1 ly.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi năm ánh sáng sang kilômét?

Nhân giá trị theo ly với 9460730472580.8 để nhận giá trị theo km.

Năm ánh sáng → đơn vị Chiều dài khác

  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+15 mét
  • 1 năm ánh sáng = 9460730472580.8 kilômét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+16 Đềximét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+17 xentimét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+18 milimét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+21 micrômét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+24 nanômét
  • 1 năm ánh sáng = 9.4607304725808E+27 picômét
  • 1 năm ánh sáng = 5108385784330.9 hải lý
  • 1 năm ánh sáng = 5878625373183.6 dặm
  • 1 năm ánh sáng = 5.1731903284016E+15 sải anh (fathom)
  • 1 năm ánh sáng = 1.0346380656803E+16 yard
  • 1 năm ánh sáng = 3.1039141970409E+16 foot
  • 1 năm ánh sáng = 3.7246970364491E+17 inch
  • 1 năm ánh sáng = 9.3117425911228E+16 hand
  • 1 năm ánh sáng → Đơn vị thiên văn = 63241.077084266 Đơn vị thiên văn
  • 1 năm ánh sáng → parsec = 0.30660139378555 parsec

Năm ánh sáng → Kilômét Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Năm ánh sáng sang Kilômét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lykmLàm tròn
1 ly9460730472580.8 km9460730472580.8008
2 ly18921460945162 km18921460945161.6016
3 ly28382191417742 km28382191417742.3984
4 ly37842921890323 km37842921890323.2031
5 ly47303652362904 km47303652362904.0000
10 ly94607304725808 km94607304725808.0000
12 ly1.1352876567097E+14 km113528765670969.5938
15 ly1.4191095708871E+14 km141910957088712.0000
20 ly1.8921460945162E+14 km189214609451616.0000
25 ly2.3651826181452E+14 km236518261814520.0000
30 ly2.8382191417742E+14 km283821914177424.0000
40 ly3.7842921890323E+14 km378429218903232.0000
50 ly4.7303652362904E+14 km473036523629040.0000
75 ly7.0955478544356E+14 km709554785443559.8750
100 ly9.4607304725808E+14 km946073047258080.0000
200 ly1.8921460945162E+15 km1892146094516160.0000
250 ly2.3651826181452E+15 km2365182618145200.0000
500 ly4.7303652362904E+15 km4730365236290400.0000
750 ly7.0955478544356E+15 km7095547854435600.0000
1000 ly9.4607304725808E+15 km9460730472580800.0000
2500 ly2.3651826181452E+16 km23651826181452000.0000
5000 ly4.7303652362904E+16 km47303652362904000.0000
10000 ly9.4607304725808E+16 km94607304725808000.0000

Kilômét → Năm ánh sáng Bảng

kmlyLàm tròn
1 km1.0570008340246E-13 ly0.0000
2 km2.1140016680492E-13 ly0.0000
3 km3.1710025020738E-13 ly0.0000
4 km4.2280033360985E-13 ly0.0000
5 km5.2850041701231E-13 ly0.0000
10 km1.0570008340246E-12 ly0.0000
12 km1.2684010008295E-12 ly0.0000
15 km1.5855012510369E-12 ly0.0000
20 km2.1140016680492E-12 ly0.0000
25 km2.6425020850615E-12 ly0.0000
30 km3.1710025020738E-12 ly0.0000
40 km4.2280033360985E-12 ly0.0000
50 km5.2850041701231E-12 ly0.0000
75 km7.9275062551846E-12 ly0.0000
100 km1.0570008340246E-11 ly0.0000
200 km2.1140016680492E-11 ly0.0000
250 km2.6425020850615E-11 ly0.0000
500 km5.2850041701231E-11 ly0.0000
750 km7.9275062551846E-11 ly0.0000
1000 km1.0570008340246E-10 ly0.0000
2500 km2.6425020850615E-10 ly0.0000
5000 km5.2850041701231E-10 ly0.0000
10000 km1.0570008340246E-9 ly0.0000

Kilômét → Năm ánh sáng

Giá trị ngược lại là 1 km = 1.0570008340246E-13 ly.