1 km = 1.0570008340246E-13 ly
1 Kilômét (km) = 1.0570008340246E-13 Năm ánh sáng (ly).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Năm ánh sáng → Kilômét. 1 ly = 9460730472580.8 km. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilômét sang Năm ánh sáng: giá trị theo ly = giá trị theo km × 1.0570008340246E-13.
Công thức Năm ánh sáng sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo ly × 9460730472580.8.
Cách chuyển đổi Kilômét sang Năm ánh sáng
Để chuyển đổi Kilômét sang Năm ánh sáng, nhân giá trị theo km với 1.0570008340246E-13. Kết quả sẽ ở ly.
Ví dụ: 1 km = 1.0570008340246E-13 ly và 10 km = 1.0570008340246E-12 ly.
Kilômét là gì?
Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.
Năm ánh sáng là gì?
Năm ánh sáng (ly): Quãng đường ánh sáng đi trong chân không trong một năm Julius. Đây là đơn vị độ dài, không phải thời gian, thường dùng giữa các sao. 1 ly = 9460730472580800 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu năm ánh sáng trong 1 kilômét?
Có 1.0570008340246E-13 ly trong 1 km.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang năm ánh sáng?
Nhân giá trị theo km với 1.0570008340246E-13 để nhận giá trị theo ly.
Kilômét → đơn vị Chiều dài khác
- 1 kilômét → mét = 1000 mét
- 1 kilômét → Đềximét = 10000 Đềximét
- 1 kilômét → xentimét = 100000 xentimét
- 1 kilômét = 1000000 milimét
- 1 kilômét = 1000000000 micrômét
- 1 kilômét = 1000000000000 nanômét
- 1 kilômét = 1.0E+15 picômét
- 1 kilômét → hải lý = 0.53995680345572 hải lý
- 1 kilômét → dặm = 0.62137119223733 dặm
- 1 kilômét → sải anh (fathom) = 546.80664916885 sải anh (fathom)
- 1 kilômét → yard = 1093.6132983377 yard
- 1 kilômét → foot = 3280.8398950131 foot
- 1 kilômét → inch = 39370.078740157 inch
- 1 kilômét → hand = 9842.5196850394 hand
- 1 kilômét = 6.6845871222684E-9 Đơn vị thiên văn
- 1 kilômét = 1.0570008340246E-13 năm ánh sáng
- 1 kilômét = 3.2407792894443E-14 parsec
Kilômét → Năm ánh sáng Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét sang Năm ánh sáng và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| km | ly | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km | 1.0570008340246E-13 ly | 0.0000 |
| 2 km | 2.1140016680492E-13 ly | 0.0000 |
| 3 km | 3.1710025020738E-13 ly | 0.0000 |
| 4 km | 4.2280033360985E-13 ly | 0.0000 |
| 5 km | 5.2850041701231E-13 ly | 0.0000 |
| 10 km | 1.0570008340246E-12 ly | 0.0000 |
| 12 km | 1.2684010008295E-12 ly | 0.0000 |
| 15 km | 1.5855012510369E-12 ly | 0.0000 |
| 20 km | 2.1140016680492E-12 ly | 0.0000 |
| 25 km | 2.6425020850615E-12 ly | 0.0000 |
| 30 km | 3.1710025020738E-12 ly | 0.0000 |
| 40 km | 4.2280033360985E-12 ly | 0.0000 |
| 50 km | 5.2850041701231E-12 ly | 0.0000 |
| 75 km | 7.9275062551846E-12 ly | 0.0000 |
| 100 km | 1.0570008340246E-11 ly | 0.0000 |
| 200 km | 2.1140016680492E-11 ly | 0.0000 |
| 250 km | 2.6425020850615E-11 ly | 0.0000 |
| 500 km | 5.2850041701231E-11 ly | 0.0000 |
| 750 km | 7.9275062551846E-11 ly | 0.0000 |
| 1000 km | 1.0570008340246E-10 ly | 0.0000 |
| 2500 km | 2.6425020850615E-10 ly | 0.0000 |
| 5000 km | 5.2850041701231E-10 ly | 0.0000 |
| 10000 km | 1.0570008340246E-9 ly | 0.0000 |
Năm ánh sáng → Kilômét Bảng
| ly | km | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ly | 9460730472580.8 km | 9460730472580.8008 |
| 2 ly | 18921460945162 km | 18921460945161.6016 |
| 3 ly | 28382191417742 km | 28382191417742.3984 |
| 4 ly | 37842921890323 km | 37842921890323.2031 |
| 5 ly | 47303652362904 km | 47303652362904.0000 |
| 10 ly | 94607304725808 km | 94607304725808.0000 |
| 12 ly | 1.1352876567097E+14 km | 113528765670969.5938 |
| 15 ly | 1.4191095708871E+14 km | 141910957088712.0000 |
| 20 ly | 1.8921460945162E+14 km | 189214609451616.0000 |
| 25 ly | 2.3651826181452E+14 km | 236518261814520.0000 |
| 30 ly | 2.8382191417742E+14 km | 283821914177424.0000 |
| 40 ly | 3.7842921890323E+14 km | 378429218903232.0000 |
| 50 ly | 4.7303652362904E+14 km | 473036523629040.0000 |
| 75 ly | 7.0955478544356E+14 km | 709554785443559.8750 |
| 100 ly | 9.4607304725808E+14 km | 946073047258080.0000 |
| 200 ly | 1.8921460945162E+15 km | 1892146094516160.0000 |
| 250 ly | 2.3651826181452E+15 km | 2365182618145200.0000 |
| 500 ly | 4.7303652362904E+15 km | 4730365236290400.0000 |
| 750 ly | 7.0955478544356E+15 km | 7095547854435600.0000 |
| 1000 ly | 9.4607304725808E+15 km | 9460730472580800.0000 |
| 2500 ly | 2.3651826181452E+16 km | 23651826181452000.0000 |
| 5000 ly | 4.7303652362904E+16 km | 47303652362904000.0000 |
| 10000 ly | 9.4607304725808E+16 km | 94607304725808000.0000 |
Năm ánh sáng → Kilômét
Giá trị ngược lại là 1 ly = 9460730472580.8 km.