1 mm = 0.039370078740157 in
1 Milimét (mm) = 0.039370078740157 Inch (in).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch → Milimét. 1 in = 25.4 mm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Milimét sang Inch: giá trị theo in = giá trị theo mm × 0.039370078740157.
Công thức Inch sang Milimét: giá trị theo mm = giá trị theo in × 25.4.
Cách chuyển đổi Milimét sang Inch
Để chuyển đổi Milimét sang Inch, nhân giá trị theo mm với 0.039370078740157. Kết quả sẽ ở in.
Ví dụ: 1 mm = 0.039370078740157 in và 10 mm = 0.39370078740157 in.
Milimét là gì?
Milimét (mm): Bằng một phần nghìn mét. Dùng cho đường kính vít, độ dày tấm vật liệu và kích thước nhỏ trên bản vẽ kỹ thuật. 1 mm = 0,1 cm = 0,001 m.
Inch là gì?
Inch (in): Dùng cho đường chéo màn hình, ống và linh kiện. Kích thước màn hình tính bằng inch là đường chéo, không phải chiều rộng. 1 in = 2,54 cm = 25,4 mm.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch trong 1 milimét?
Có 0.039370078740157 in trong 1 mm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi milimét sang inch?
Nhân giá trị theo mm với 0.039370078740157 để nhận giá trị theo in.
Milimét → đơn vị Chiều dài khác
- 1 milimét → mét = 0.001 mét
- 1 milimét = 1.0E-6 kilômét
- 1 milimét → Đềximét = 0.01 Đềximét
- 1 milimét → xentimét = 0.1 xentimét
- 1 milimét → micrômét = 1000 micrômét
- 1 milimét = 1000000 nanômét
- 1 milimét = 1000000000 picômét
- 1 milimét = 5.3995680345572E-7 hải lý
- 1 milimét = 6.2137119223733E-7 dặm
- 1 milimét → sải anh (fathom) = 0.00054680664916885 sải anh (fathom)
- 1 milimét → yard = 0.0010936132983377 yard
- 1 milimét → foot = 0.0032808398950131 foot
- 1 milimét → inch = 0.039370078740157 inch
- 1 milimét → hand = 0.0098425196850394 hand
- 1 milimét = 6.6845871222684E-15 Đơn vị thiên văn
- 1 milimét = 1.0570008340246E-19 năm ánh sáng
- 1 milimét = 3.2407792894443E-20 parsec
Milimét → Inch Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Milimét sang Inch và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mm | in | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mm | 0.039370078740157 in | 0.0394 |
| 2 mm | 0.078740157480315 in | 0.0787 |
| 3 mm | 0.11811023622047 in | 0.1181 |
| 4 mm | 0.15748031496063 in | 0.1575 |
| 5 mm | 0.19685039370079 in | 0.1969 |
| 10 mm | 0.39370078740157 in | 0.3937 |
| 12 mm | 0.47244094488189 in | 0.4724 |
| 15 mm | 0.59055118110236 in | 0.5906 |
| 20 mm | 0.78740157480315 in | 0.7874 |
| 25 mm | 0.98425196850394 in | 0.9843 |
| 30 mm | 1.1811023622047 in | 1.1811 |
| 40 mm | 1.5748031496063 in | 1.5748 |
| 50 mm | 1.9685039370079 in | 1.9685 |
| 75 mm | 2.9527559055118 in | 2.9528 |
| 100 mm | 3.9370078740157 in | 3.9370 |
| 200 mm | 7.8740157480315 in | 7.8740 |
| 250 mm | 9.8425196850394 in | 9.8425 |
| 500 mm | 19.685039370079 in | 19.6850 |
| 750 mm | 29.527559055118 in | 29.5276 |
| 1000 mm | 39.370078740157 in | 39.3701 |
| 2500 mm | 98.425196850394 in | 98.4252 |
| 5000 mm | 196.85039370079 in | 196.8504 |
| 10000 mm | 393.70078740157 in | 393.7008 |
Inch → Milimét Bảng
| in | mm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in | 25.4 mm | 25.4000 |
| 2 in | 50.8 mm | 50.8000 |
| 3 in | 76.2 mm | 76.2000 |
| 4 in | 101.6 mm | 101.6000 |
| 5 in | 127 mm | 127.0000 |
| 10 in | 254 mm | 254.0000 |
| 12 in | 304.8 mm | 304.8000 |
| 15 in | 381 mm | 381.0000 |
| 20 in | 508 mm | 508.0000 |
| 25 in | 635 mm | 635.0000 |
| 30 in | 762 mm | 762.0000 |
| 40 in | 1016 mm | 1016.0000 |
| 50 in | 1270 mm | 1270.0000 |
| 75 in | 1905 mm | 1905.0000 |
| 100 in | 2540 mm | 2540.0000 |
| 200 in | 5080 mm | 5080.0000 |
| 250 in | 6350 mm | 6350.0000 |
| 500 in | 12700 mm | 12700.0000 |
| 750 in | 19050 mm | 19050.0000 |
| 1000 in | 25400 mm | 25400.0000 |
| 2500 in | 63500 mm | 63500.0000 |
| 5000 in | 127000 mm | 127000.0000 |
| 10000 in | 254000 mm | 254000.0000 |
Inch → Milimét
Giá trị ngược lại là 1 in = 25.4 mm.