1 pc = 206264.8062471 au
1 Parsec (pc) = 206264.8062471 Đơn vị thiên văn (au).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị thiên văn → Parsec. 1 au = 4.8481368110953E-6 pc. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Parsec sang Đơn vị thiên văn: giá trị theo au = giá trị theo pc × 206264.8062471.
Công thức Đơn vị thiên văn sang Parsec: giá trị theo pc = giá trị theo au × 4.8481368110953E-6.
Cách chuyển đổi Parsec sang Đơn vị thiên văn
Để chuyển đổi Parsec sang Đơn vị thiên văn, nhân giá trị theo pc với 206264.8062471. Kết quả sẽ ở au.
Ví dụ: 1 pc = 206264.8062471 au và 10 pc = 2062648.062471 au.
Parsec là gì?
Parsec (pc): Đơn vị khoảng cách thiên văn xấp xỉ 3,26 năm ánh sáng. Kiloparsec và megaparsec dùng cho khoảng cách lớn hơn. 1 pc ≈ 3,0856775814914 × 10¹⁶ m ≈ 3,26156 ly.
Đơn vị thiên văn là gì?
Đơn vị thiên văn (au): Dùng cho khoảng cách trong Hệ Mặt Trời. Biểu thị quy mô khoảng cách Trái Đất–Mặt Trời nhưng có giá trị cố định. 1 au = 149597870700 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Đơn vị thiên văn trong 1 parsec?
Có 206264.8062471 au trong 1 pc.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi parsec sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị theo pc với 206264.8062471 để nhận giá trị theo au.
Parsec → đơn vị Chiều dài khác
- 1 parsec = 3.0856775814914E+16 mét
- 1 parsec = 30856775814914 kilômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+17 Đềximét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+18 xentimét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+19 milimét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+22 micrômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+25 nanômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+28 picômét
- 1 parsec = 16661326033971 hải lý
- 1 parsec = 19173511576713 dặm
- 1 parsec = 1.6872690187508E+16 sải anh (fathom)
- 1 parsec = 3.3745380375015E+16 yard
- 1 parsec = 1.0123614112505E+17 foot
- 1 parsec = 1.2148336935006E+18 inch
- 1 parsec = 3.0370842337514E+17 hand
- 1 parsec = 206264.8062471 Đơn vị thiên văn
- 1 parsec → năm ánh sáng = 3.2615637771675 năm ánh sáng
Parsec → Đơn vị thiên văn Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Parsec sang Đơn vị thiên văn và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pc | au | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pc | 206264.8062471 au | 206264.8062 |
| 2 pc | 412529.6124942 au | 412529.6125 |
| 3 pc | 618794.4187413 au | 618794.4187 |
| 4 pc | 825059.22498839 au | 825059.2250 |
| 5 pc | 1031324.0312355 au | 1031324.0312 |
| 10 pc | 2062648.062471 au | 2062648.0625 |
| 12 pc | 2475177.6749652 au | 2475177.6750 |
| 15 pc | 3093972.0937065 au | 3093972.0937 |
| 20 pc | 4125296.124942 au | 4125296.1249 |
| 25 pc | 5156620.1561775 au | 5156620.1562 |
| 30 pc | 6187944.187413 au | 6187944.1874 |
| 40 pc | 8250592.2498839 au | 8250592.2499 |
| 50 pc | 10313240.312355 au | 10313240.3124 |
| 75 pc | 15469860.468532 au | 15469860.4685 |
| 100 pc | 20626480.62471 au | 20626480.6247 |
| 200 pc | 41252961.24942 au | 41252961.2494 |
| 250 pc | 51566201.561775 au | 51566201.5618 |
| 500 pc | 103132403.12355 au | 103132403.1235 |
| 750 pc | 154698604.68532 au | 154698604.6853 |
| 1000 pc | 206264806.2471 au | 206264806.2471 |
| 2500 pc | 515662015.61775 au | 515662015.6177 |
| 5000 pc | 1031324031.2355 au | 1031324031.2355 |
| 10000 pc | 2062648062.471 au | 2062648062.4710 |
Đơn vị thiên văn → Parsec Bảng
| au | pc | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 au | 4.8481368110953E-6 pc | 0.0000 |
| 2 au | 9.6962736221906E-6 pc | 0.0000 |
| 3 au | 1.4544410433286E-5 pc | 0.0000 |
| 4 au | 1.9392547244381E-5 pc | 0.0000 |
| 5 au | 2.4240684055477E-5 pc | 0.0000 |
| 10 au | 4.8481368110953E-5 pc | 0.0000 |
| 12 au | 5.8177641733144E-5 pc | 0.0001 |
| 15 au | 7.272205216643E-5 pc | 0.0001 |
| 20 au | 9.6962736221906E-5 pc | 0.0001 |
| 25 au | 0.00012120342027738 pc | 0.0001 |
| 30 au | 0.00014544410433286 pc | 0.0001 |
| 40 au | 0.00019392547244381 pc | 0.0002 |
| 50 au | 0.00024240684055477 pc | 0.0002 |
| 75 au | 0.00036361026083215 pc | 0.0004 |
| 100 au | 0.00048481368110953 pc | 0.0005 |
| 200 au | 0.00096962736221906 pc | 0.0010 |
| 250 au | 0.0012120342027738 pc | 0.0012 |
| 500 au | 0.0024240684055477 pc | 0.0024 |
| 750 au | 0.0036361026083215 pc | 0.0036 |
| 1000 au | 0.0048481368110953 pc | 0.0048 |
| 2500 au | 0.012120342027738 pc | 0.0121 |
| 5000 au | 0.024240684055477 pc | 0.0242 |
| 10000 au | 0.048481368110953 pc | 0.0485 |
Đơn vị thiên văn → Parsec
Giá trị ngược lại là 1 au = 4.8481368110953E-6 pc.