1 g = 1.0E-6 t
1 Gam (g) = 1.0E-6 Tấn mét (t).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn mét → Gam. 1 t = 1000000 g. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gam sang Tấn mét: giá trị theo t = giá trị theo g × 1.0E-6.
Công thức Tấn mét sang Gam: giá trị theo g = giá trị theo t × 1000000.
Cách chuyển đổi Gam sang Tấn mét
Để chuyển đổi Gam sang Tấn mét, nhân giá trị theo g với 1.0E-6. Kết quả sẽ ở t.
Ví dụ: 1 g = 1.0E-6 t và 10 g = 1.0E-5 t.
Gam là gì?
Gam (g): Dùng trong bếp và lượng sản phẩm nhỏ; bằng một phần nghìn kilôgam. 1 g = 1000 mg.
Tấn mét là gì?
Tấn mét (t): Dùng cho hàng hóa và lượng vật liệu lớn. Khác với tấn ngắn Mỹ và tấn dài Anh. 1 t = 1000 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn mét trong 1 gam?
Có 1.0E-6 t trong 1 g.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gam sang tấn mét?
Nhân giá trị theo g với 1.0E-6 để nhận giá trị theo t.
Gam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 gam → kilôgam = 0.001 kilôgam
- 1 gam = 1.0E-6 tấn mét
- 1 gam → miligam = 1000 miligam
- 1 gam = 1000000 microgam
- 1 gam → tạ = 1.0E-5 tạ
- 1 gam → pound = 0.0022046226218488 pound
- 1 gam → ounce = 0.035273961980687 ounce
- 1 gam → grain = 15.432358352941 grain
- 1 gam → stone = 0.00015747304441777 stone
- 1 gam = 9.8420652644867E-7 tấn dài (anh)
- 1 gam → carat = 5 carat
- 1 gam = 1.1023113109244E-6 tấn ngắn (mỹ)
Gam → Tấn mét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gam sang Tấn mét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| g | t | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 g | 1.0E-6 t | 0.0000 |
| 2 g | 2.0E-6 t | 0.0000 |
| 3 g | 3.0E-6 t | 0.0000 |
| 4 g | 4.0E-6 t | 0.0000 |
| 5 g | 5.0E-6 t | 0.0000 |
| 10 g | 1.0E-5 t | 0.0000 |
| 12 g | 1.2E-5 t | 0.0000 |
| 15 g | 1.5E-5 t | 0.0000 |
| 20 g | 2.0E-5 t | 0.0000 |
| 25 g | 2.5E-5 t | 0.0000 |
| 30 g | 3.0E-5 t | 0.0000 |
| 40 g | 4.0E-5 t | 0.0000 |
| 50 g | 5.0E-5 t | 0.0001 |
| 75 g | 7.5E-5 t | 0.0001 |
| 100 g | 0.0001 t | 0.0001 |
| 200 g | 0.0002 t | 0.0002 |
| 250 g | 0.00025 t | 0.0003 |
| 500 g | 0.0005 t | 0.0005 |
| 750 g | 0.00075 t | 0.0008 |
| 1000 g | 0.001 t | 0.0010 |
| 2500 g | 0.0025 t | 0.0025 |
| 5000 g | 0.005 t | 0.0050 |
| 10000 g | 0.01 t | 0.0100 |
Tấn mét → Gam Bảng
| t | g | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 t | 1000000 g | 1000000.0000 |
| 2 t | 2000000 g | 2000000.0000 |
| 3 t | 3000000 g | 3000000.0000 |
| 4 t | 4000000 g | 4000000.0000 |
| 5 t | 5000000 g | 5000000.0000 |
| 10 t | 10000000 g | 10000000.0000 |
| 12 t | 12000000 g | 12000000.0000 |
| 15 t | 15000000 g | 15000000.0000 |
| 20 t | 20000000 g | 20000000.0000 |
| 25 t | 25000000 g | 25000000.0000 |
| 30 t | 30000000 g | 30000000.0000 |
| 40 t | 40000000 g | 40000000.0000 |
| 50 t | 50000000 g | 50000000.0000 |
| 75 t | 75000000 g | 75000000.0000 |
| 100 t | 100000000 g | 100000000.0000 |
| 200 t | 200000000 g | 200000000.0000 |
| 250 t | 250000000 g | 250000000.0000 |
| 500 t | 500000000 g | 500000000.0000 |
| 750 t | 750000000 g | 750000000.0000 |
| 1000 t | 1000000000 g | 1000000000.0000 |
| 2500 t | 2500000000 g | 2500000000.0000 |
| 5000 t | 5000000000 g | 5000000000.0000 |
| 10000 t | 10000000000 g | 10000000000.0000 |
Tấn mét → Gam
Giá trị ngược lại là 1 t = 1000000 g.