Hectopascal → Inch thủy ngân (hPa → inHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp hPa sang inHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 hPa = 0.029529980572285 inHg
1 Hectopascal (hPa) = 0.029529980572285 Inch thủy ngân (inHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch thủy ngân → Hectopascal. 1 inHg = 33.863889532611 hPa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Hectopascal sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo hPa × 0.029529980572285.

Công thức Inch thủy ngân sang Hectopascal: giá trị theo hPa = giá trị theo inHg × 33.863889532611.

Cách chuyển đổi Hectopascal sang Inch thủy ngân

Để chuyển đổi Hectopascal sang Inch thủy ngân, nhân giá trị theo hPa với 0.029529980572285. Kết quả sẽ ở inHg.

Ví dụ: 1 hPa = 0.029529980572285 inHg và 10 hPa = 0.29529980572285 inHg.

Hectopascal là gì?

Hectopascal (hPa): Dùng trong bản tin thời tiết; gần mực nước biển áp suất thường khoảng một nghìn hectopascal. 1 hPa = 100 Pa.

Inch thủy ngân là gì?

Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu inch thủy ngân trong 1 hectopascal?

Có 0.029529980572285 inHg trong 1 hPa.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi hectopascal sang inch thủy ngân?

Nhân giá trị theo hPa với 0.029529980572285 để nhận giá trị theo inHg.

Hectopascal → đơn vị Áp suất khác

Hectopascal → Inch thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hectopascal sang Inch thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

hPainHgLàm tròn
1 hPa0.029529980572285 inHg0.0295
2 hPa0.05905996114457 inHg0.0591
3 hPa0.088589941716854 inHg0.0886
4 hPa0.11811992228914 inHg0.1181
5 hPa0.14764990286142 inHg0.1476
10 hPa0.29529980572285 inHg0.2953
12 hPa0.35435976686742 inHg0.3544
15 hPa0.44294970858427 inHg0.4429
20 hPa0.5905996114457 inHg0.5906
25 hPa0.73824951430712 inHg0.7382
30 hPa0.88589941716854 inHg0.8859
40 hPa1.1811992228914 inHg1.1812
50 hPa1.4764990286142 inHg1.4765
75 hPa2.2147485429214 inHg2.2147
100 hPa2.9529980572285 inHg2.9530
200 hPa5.905996114457 inHg5.9060
250 hPa7.3824951430712 inHg7.3825
500 hPa14.764990286142 inHg14.7650
750 hPa22.147485429214 inHg22.1475
1000 hPa29.529980572285 inHg29.5300
2500 hPa73.824951430712 inHg73.8250
5000 hPa147.64990286142 inHg147.6499
10000 hPa295.29980572285 inHg295.2998

Inch thủy ngân → Hectopascal Bảng

inHghPaLàm tròn
1 inHg33.863889532611 hPa33.8639
2 inHg67.727779065222 hPa67.7278
3 inHg101.59166859783 hPa101.5917
4 inHg135.45555813044 hPa135.4556
5 inHg169.31944766306 hPa169.3194
10 inHg338.63889532611 hPa338.6389
12 inHg406.36667439133 hPa406.3667
15 inHg507.95834298917 hPa507.9583
20 inHg677.27779065222 hPa677.2778
25 inHg846.59723831528 hPa846.5972
30 inHg1015.9166859783 hPa1015.9167
40 inHg1354.5555813044 hPa1354.5556
50 inHg1693.1944766306 hPa1693.1945
75 inHg2539.7917149458 hPa2539.7917
100 inHg3386.3889532611 hPa3386.3890
200 inHg6772.7779065222 hPa6772.7779
250 inHg8465.9723831527 hPa8465.9724
500 inHg16931.944766305 hPa16931.9448
750 inHg25397.917149458 hPa25397.9171
1000 inHg33863.889532611 hPa33863.8895
2500 inHg84659.723831528 hPa84659.7238
5000 inHg169319.44766306 hPa169319.4477
10000 inHg338638.89532611 hPa338638.8953

Inch thủy ngân → Hectopascal

Giá trị ngược lại là 1 inHg = 33.863889532611 hPa.