1 hPa = 0.75006375541921 mmHg
1 Hectopascal (hPa) = 0.75006375541921 Milimét thủy ngân (mmHg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét thủy ngân → Hectopascal. 1 mmHg = 1.33322 hPa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hectopascal sang Milimét thủy ngân: giá trị theo mmHg = giá trị theo hPa × 0.75006375541921.
Công thức Milimét thủy ngân sang Hectopascal: giá trị theo hPa = giá trị theo mmHg × 1.33322.
Cách chuyển đổi Hectopascal sang Milimét thủy ngân
Để chuyển đổi Hectopascal sang Milimét thủy ngân, nhân giá trị theo hPa với 0.75006375541921. Kết quả sẽ ở mmHg.
Ví dụ: 1 hPa = 0.75006375541921 mmHg và 10 hPa = 7.5006375541921 mmHg.
Hectopascal là gì?
Hectopascal (hPa): Dùng trong bản tin thời tiết; gần mực nước biển áp suất thường khoảng một nghìn hectopascal. 1 hPa = 100 Pa.
Milimét thủy ngân là gì?
Milimét thủy ngân (mmHg): Đơn vị cột thủy ngân quen thuộc khi đo huyết áp. 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu milimét thủy ngân trong 1 hectopascal?
Có 0.75006375541921 mmHg trong 1 hPa.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hectopascal sang milimét thủy ngân?
Nhân giá trị theo hPa với 0.75006375541921 để nhận giá trị theo mmHg.
Hectopascal → đơn vị Áp suất khác
- 1 hectopascal → pascal = 100 pascal
- 1 hectopascal → kilopascal = 0.1 kilopascal
- 1 hectopascal → megapascal = 0.0001 megapascal
- 1 hectopascal → bar = 0.001 bar
- 1 hectopascal → millibar = 1 millibar
- 1 hectopascal → pound trên inch vuông = 0.014503768078947 pound trên inch vuông
- 1 hectopascal → torr = 0.75006375541921 torr
- 1 hectopascal → atmosphere = 0.00098692326671601 atmosphere
- 1 hectopascal → milimét thủy ngân = 0.75006375541921 milimét thủy ngân
- 1 hectopascal → inch thủy ngân = 0.029529980572285 inch thủy ngân
Hectopascal → Milimét thủy ngân Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hectopascal sang Milimét thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| hPa | mmHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hPa | 0.75006375541921 mmHg | 0.7501 |
| 2 hPa | 1.5001275108384 mmHg | 1.5001 |
| 3 hPa | 2.2501912662576 mmHg | 2.2502 |
| 4 hPa | 3.0002550216768 mmHg | 3.0003 |
| 5 hPa | 3.7503187770961 mmHg | 3.7503 |
| 10 hPa | 7.5006375541921 mmHg | 7.5006 |
| 12 hPa | 9.0007650650305 mmHg | 9.0008 |
| 15 hPa | 11.250956331288 mmHg | 11.2510 |
| 20 hPa | 15.001275108384 mmHg | 15.0013 |
| 25 hPa | 18.75159388548 mmHg | 18.7516 |
| 30 hPa | 22.501912662576 mmHg | 22.5019 |
| 40 hPa | 30.002550216768 mmHg | 30.0026 |
| 50 hPa | 37.503187770961 mmHg | 37.5032 |
| 75 hPa | 56.254781656441 mmHg | 56.2548 |
| 100 hPa | 75.006375541921 mmHg | 75.0064 |
| 200 hPa | 150.01275108384 mmHg | 150.0128 |
| 250 hPa | 187.5159388548 mmHg | 187.5159 |
| 500 hPa | 375.03187770961 mmHg | 375.0319 |
| 750 hPa | 562.54781656441 mmHg | 562.5478 |
| 1000 hPa | 750.06375541921 mmHg | 750.0638 |
| 2500 hPa | 1875.159388548 mmHg | 1875.1594 |
| 5000 hPa | 3750.3187770961 mmHg | 3750.3188 |
| 10000 hPa | 7500.6375541921 mmHg | 7500.6376 |
Milimét thủy ngân → Hectopascal Bảng
| mmHg | hPa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mmHg | 1.33322 hPa | 1.3332 |
| 2 mmHg | 2.66644 hPa | 2.6664 |
| 3 mmHg | 3.99966 hPa | 3.9997 |
| 4 mmHg | 5.33288 hPa | 5.3329 |
| 5 mmHg | 6.6661 hPa | 6.6661 |
| 10 mmHg | 13.3322 hPa | 13.3322 |
| 12 mmHg | 15.99864 hPa | 15.9986 |
| 15 mmHg | 19.9983 hPa | 19.9983 |
| 20 mmHg | 26.6644 hPa | 26.6644 |
| 25 mmHg | 33.3305 hPa | 33.3305 |
| 30 mmHg | 39.9966 hPa | 39.9966 |
| 40 mmHg | 53.3288 hPa | 53.3288 |
| 50 mmHg | 66.661 hPa | 66.6610 |
| 75 mmHg | 99.9915 hPa | 99.9915 |
| 100 mmHg | 133.322 hPa | 133.3220 |
| 200 mmHg | 266.644 hPa | 266.6440 |
| 250 mmHg | 333.305 hPa | 333.3050 |
| 500 mmHg | 666.61 hPa | 666.6100 |
| 750 mmHg | 999.915 hPa | 999.9150 |
| 1000 mmHg | 1333.22 hPa | 1333.2200 |
| 2500 mmHg | 3333.05 hPa | 3333.0500 |
| 5000 mmHg | 6666.1 hPa | 6666.1000 |
| 10000 mmHg | 13332.2 hPa | 13332.2000 |
Milimét thủy ngân → Hectopascal
Giá trị ngược lại là 1 mmHg = 1.33322 hPa.