Hectopascal → Millibar (hPa → mbar)

Trang chuyển đổi trực tiếp hPa sang mbar với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 hPa = 1 mbar
1 Hectopascal (hPa) = 1 Millibar (mbar).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Millibar → Hectopascal. 1 mbar = 1 hPa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Hectopascal sang Millibar: giá trị theo mbar = giá trị theo hPa × 1.

Công thức Millibar sang Hectopascal: giá trị theo hPa = giá trị theo mbar × 1.

Cách chuyển đổi Hectopascal sang Millibar

Để chuyển đổi Hectopascal sang Millibar, nhân giá trị theo hPa với 1. Kết quả sẽ ở mbar.

Ví dụ: 1 hPa = 1 mbar và 10 hPa = 10 mbar.

Hectopascal là gì?

Hectopascal (hPa): Dùng trong bản tin thời tiết; gần mực nước biển áp suất thường khoảng một nghìn hectopascal. 1 hPa = 100 Pa.

Millibar là gì?

Millibar (mbar): Đơn vị trên bản đồ thời tiết, có giá trị số bằng hectopascal. 1 mbar = 100 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu millibar trong 1 hectopascal?

Có 1 mbar trong 1 hPa.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi hectopascal sang millibar?

Nhân giá trị theo hPa với 1 để nhận giá trị theo mbar.

Hectopascal → đơn vị Áp suất khác

Hectopascal → Millibar Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hectopascal sang Millibar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

hPambarLàm tròn
1 hPa1 mbar1.0000
2 hPa2 mbar2.0000
3 hPa3 mbar3.0000
4 hPa4 mbar4.0000
5 hPa5 mbar5.0000
10 hPa10 mbar10.0000
12 hPa12 mbar12.0000
15 hPa15 mbar15.0000
20 hPa20 mbar20.0000
25 hPa25 mbar25.0000
30 hPa30 mbar30.0000
40 hPa40 mbar40.0000
50 hPa50 mbar50.0000
75 hPa75 mbar75.0000
100 hPa100 mbar100.0000
200 hPa200 mbar200.0000
250 hPa250 mbar250.0000
500 hPa500 mbar500.0000
750 hPa750 mbar750.0000
1000 hPa1000 mbar1000.0000
2500 hPa2500 mbar2500.0000
5000 hPa5000 mbar5000.0000
10000 hPa10000 mbar10000.0000

Millibar → Hectopascal Bảng

mbarhPaLàm tròn
1 mbar1 hPa1.0000
2 mbar2 hPa2.0000
3 mbar3 hPa3.0000
4 mbar4 hPa4.0000
5 mbar5 hPa5.0000
10 mbar10 hPa10.0000
12 mbar12 hPa12.0000
15 mbar15 hPa15.0000
20 mbar20 hPa20.0000
25 mbar25 hPa25.0000
30 mbar30 hPa30.0000
40 mbar40 hPa40.0000
50 mbar50 hPa50.0000
75 mbar75 hPa75.0000
100 mbar100 hPa100.0000
200 mbar200 hPa200.0000
250 mbar250 hPa250.0000
500 mbar500 hPa500.0000
750 mbar750 hPa750.0000
1000 mbar1000 hPa1000.0000
2500 mbar2500 hPa2500.0000
5000 mbar5000 hPa5000.0000
10000 mbar10000 hPa10000.0000

Millibar → Hectopascal

Giá trị ngược lại là 1 mbar = 1 hPa.