1 pa = 1.0E-5 bar
1 Pascal (pa) = 1.0E-5 Bar (bar).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Bar → Pascal. 1 bar = 100000 pa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pascal sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo pa × 1.0E-5.
Công thức Bar sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo bar × 100000.
Cách chuyển đổi Pascal sang Bar
Để chuyển đổi Pascal sang Bar, nhân giá trị theo pa với 1.0E-5. Kết quả sẽ ở bar.
Ví dụ: 1 pa = 1.0E-5 bar và 10 pa = 0.0001 bar.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Bar là gì?
Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu bar trong 1 pascal?
Có 1.0E-5 bar trong 1 pa.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pascal sang bar?
Nhân giá trị theo pa với 1.0E-5 để nhận giá trị theo bar.
Pascal → đơn vị Áp suất khác
- 1 pascal → hectopascal = 0.01 hectopascal
- 1 pascal → kilopascal = 0.001 kilopascal
- 1 pascal = 1.0E-6 megapascal
- 1 pascal = 1.0E-5 bar
- 1 pascal → millibar = 0.01 millibar
- 1 pascal → pound trên inch vuông = 0.00014503768078947 pound trên inch vuông
- 1 pascal → torr = 0.0075006375541921 torr
- 1 pascal = 9.8692326671601E-6 atmosphere
- 1 pascal → milimét thủy ngân = 0.0075006375541921 milimét thủy ngân
- 1 pascal → inch thủy ngân = 0.00029529980572285 inch thủy ngân
Pascal → Bar Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pascal sang Bar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pa | bar | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 1.0E-5 bar | 0.0000 |
| 2 pa | 2.0E-5 bar | 0.0000 |
| 3 pa | 3.0E-5 bar | 0.0000 |
| 4 pa | 4.0E-5 bar | 0.0000 |
| 5 pa | 5.0E-5 bar | 0.0001 |
| 10 pa | 0.0001 bar | 0.0001 |
| 12 pa | 0.00012 bar | 0.0001 |
| 15 pa | 0.00015 bar | 0.0002 |
| 20 pa | 0.0002 bar | 0.0002 |
| 25 pa | 0.00025 bar | 0.0003 |
| 30 pa | 0.0003 bar | 0.0003 |
| 40 pa | 0.0004 bar | 0.0004 |
| 50 pa | 0.0005 bar | 0.0005 |
| 75 pa | 0.00075 bar | 0.0008 |
| 100 pa | 0.001 bar | 0.0010 |
| 200 pa | 0.002 bar | 0.0020 |
| 250 pa | 0.0025 bar | 0.0025 |
| 500 pa | 0.005 bar | 0.0050 |
| 750 pa | 0.0075 bar | 0.0075 |
| 1000 pa | 0.01 bar | 0.0100 |
| 2500 pa | 0.025 bar | 0.0250 |
| 5000 pa | 0.05 bar | 0.0500 |
| 10000 pa | 0.1 bar | 0.1000 |
Bar → Pascal Bảng
| bar | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 bar | 100000 pa | 100000.0000 |
| 2 bar | 200000 pa | 200000.0000 |
| 3 bar | 300000 pa | 300000.0000 |
| 4 bar | 400000 pa | 400000.0000 |
| 5 bar | 500000 pa | 500000.0000 |
| 10 bar | 1000000 pa | 1000000.0000 |
| 12 bar | 1200000 pa | 1200000.0000 |
| 15 bar | 1500000 pa | 1500000.0000 |
| 20 bar | 2000000 pa | 2000000.0000 |
| 25 bar | 2500000 pa | 2500000.0000 |
| 30 bar | 3000000 pa | 3000000.0000 |
| 40 bar | 4000000 pa | 4000000.0000 |
| 50 bar | 5000000 pa | 5000000.0000 |
| 75 bar | 7500000 pa | 7500000.0000 |
| 100 bar | 10000000 pa | 10000000.0000 |
| 200 bar | 20000000 pa | 20000000.0000 |
| 250 bar | 25000000 pa | 25000000.0000 |
| 500 bar | 50000000 pa | 50000000.0000 |
| 750 bar | 75000000 pa | 75000000.0000 |
| 1000 bar | 100000000 pa | 100000000.0000 |
| 2500 bar | 250000000 pa | 250000000.0000 |
| 5000 bar | 500000000 pa | 500000000.0000 |
| 10000 bar | 1000000000 pa | 1000000000.0000 |
Bar → Pascal
Giá trị ngược lại là 1 bar = 100000 pa.