1 bar = 100000 pa
1 Bar (bar) = 100000 Pascal (pa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pascal → Bar. 1 pa = 1.0E-5 bar. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Bar sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo bar × 100000.
Công thức Pascal sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo pa × 1.0E-5.
Cách chuyển đổi Bar sang Pascal
Để chuyển đổi Bar sang Pascal, nhân giá trị theo bar với 100000. Kết quả sẽ ở pa.
Ví dụ: 1 bar = 100000 pa và 10 bar = 1000000 pa.
Bar là gì?
Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pascal trong 1 bar?
Có 100000 pa trong 1 bar.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi bar sang pascal?
Nhân giá trị theo bar với 100000 để nhận giá trị theo pa.
Bar → đơn vị Áp suất khác
- 1 bar = 100000 pascal
- 1 bar → hectopascal = 1000 hectopascal
- 1 bar → kilopascal = 100 kilopascal
- 1 bar → megapascal = 0.1 megapascal
- 1 bar → millibar = 1000 millibar
- 1 bar → pound trên inch vuông = 14.503768078947 pound trên inch vuông
- 1 bar → torr = 750.06375541921 torr
- 1 bar → atmosphere = 0.98692326671601 atmosphere
- 1 bar → milimét thủy ngân = 750.06375541921 milimét thủy ngân
- 1 bar → inch thủy ngân = 29.529980572285 inch thủy ngân
Bar → Pascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Bar sang Pascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| bar | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 bar | 100000 pa | 100000.0000 |
| 2 bar | 200000 pa | 200000.0000 |
| 3 bar | 300000 pa | 300000.0000 |
| 4 bar | 400000 pa | 400000.0000 |
| 5 bar | 500000 pa | 500000.0000 |
| 10 bar | 1000000 pa | 1000000.0000 |
| 12 bar | 1200000 pa | 1200000.0000 |
| 15 bar | 1500000 pa | 1500000.0000 |
| 20 bar | 2000000 pa | 2000000.0000 |
| 25 bar | 2500000 pa | 2500000.0000 |
| 30 bar | 3000000 pa | 3000000.0000 |
| 40 bar | 4000000 pa | 4000000.0000 |
| 50 bar | 5000000 pa | 5000000.0000 |
| 75 bar | 7500000 pa | 7500000.0000 |
| 100 bar | 10000000 pa | 10000000.0000 |
| 200 bar | 20000000 pa | 20000000.0000 |
| 250 bar | 25000000 pa | 25000000.0000 |
| 500 bar | 50000000 pa | 50000000.0000 |
| 750 bar | 75000000 pa | 75000000.0000 |
| 1000 bar | 100000000 pa | 100000000.0000 |
| 2500 bar | 250000000 pa | 250000000.0000 |
| 5000 bar | 500000000 pa | 500000000.0000 |
| 10000 bar | 1000000000 pa | 1000000000.0000 |
Pascal → Bar Bảng
| pa | bar | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 1.0E-5 bar | 0.0000 |
| 2 pa | 2.0E-5 bar | 0.0000 |
| 3 pa | 3.0E-5 bar | 0.0000 |
| 4 pa | 4.0E-5 bar | 0.0000 |
| 5 pa | 5.0E-5 bar | 0.0001 |
| 10 pa | 0.0001 bar | 0.0001 |
| 12 pa | 0.00012 bar | 0.0001 |
| 15 pa | 0.00015 bar | 0.0002 |
| 20 pa | 0.0002 bar | 0.0002 |
| 25 pa | 0.00025 bar | 0.0003 |
| 30 pa | 0.0003 bar | 0.0003 |
| 40 pa | 0.0004 bar | 0.0004 |
| 50 pa | 0.0005 bar | 0.0005 |
| 75 pa | 0.00075 bar | 0.0008 |
| 100 pa | 0.001 bar | 0.0010 |
| 200 pa | 0.002 bar | 0.0020 |
| 250 pa | 0.0025 bar | 0.0025 |
| 500 pa | 0.005 bar | 0.0050 |
| 750 pa | 0.0075 bar | 0.0075 |
| 1000 pa | 0.01 bar | 0.0100 |
| 2500 pa | 0.025 bar | 0.0250 |
| 5000 pa | 0.05 bar | 0.0500 |
| 10000 pa | 0.1 bar | 0.1000 |
Pascal → Bar
Giá trị ngược lại là 1 pa = 1.0E-5 bar.