Torr → Millibar (tor → mbar)

Trang chuyển đổi trực tiếp tor sang mbar với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tor = 1.33322 mbar
1 Torr (tor) = 1.33322 Millibar (mbar).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Millibar → Torr. 1 mbar = 0.75006375541921 tor. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Torr sang Millibar: giá trị theo mbar = giá trị theo tor × 1.33322.

Công thức Millibar sang Torr: giá trị theo tor = giá trị theo mbar × 0.75006375541921.

Cách chuyển đổi Torr sang Millibar

Để chuyển đổi Torr sang Millibar, nhân giá trị theo tor với 1.33322. Kết quả sẽ ở mbar.

Ví dụ: 1 tor = 1.33322 mbar và 10 tor = 13.3322 mbar.

Torr là gì?

Torr (Torr): Đơn vị chân không được định nghĩa bằng một phần 760 atmosphere tiêu chuẩn. 1 Torr ≈ 133,322 Pa.

Millibar là gì?

Millibar (mbar): Đơn vị trên bản đồ thời tiết, có giá trị số bằng hectopascal. 1 mbar = 100 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu millibar trong 1 torr?

Có 1.33322 mbar trong 1 tor.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi torr sang millibar?

Nhân giá trị theo tor với 1.33322 để nhận giá trị theo mbar.

Torr → đơn vị Áp suất khác

Torr → Millibar Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Torr sang Millibar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tormbarLàm tròn
1 tor1.33322 mbar1.3332
2 tor2.66644 mbar2.6664
3 tor3.99966 mbar3.9997
4 tor5.33288 mbar5.3329
5 tor6.6661 mbar6.6661
10 tor13.3322 mbar13.3322
12 tor15.99864 mbar15.9986
15 tor19.9983 mbar19.9983
20 tor26.6644 mbar26.6644
25 tor33.3305 mbar33.3305
30 tor39.9966 mbar39.9966
40 tor53.3288 mbar53.3288
50 tor66.661 mbar66.6610
75 tor99.9915 mbar99.9915
100 tor133.322 mbar133.3220
200 tor266.644 mbar266.6440
250 tor333.305 mbar333.3050
500 tor666.61 mbar666.6100
750 tor999.915 mbar999.9150
1000 tor1333.22 mbar1333.2200
2500 tor3333.05 mbar3333.0500
5000 tor6666.1 mbar6666.1000
10000 tor13332.2 mbar13332.2000

Millibar → Torr Bảng

mbartorLàm tròn
1 mbar0.75006375541921 tor0.7501
2 mbar1.5001275108384 tor1.5001
3 mbar2.2501912662576 tor2.2502
4 mbar3.0002550216768 tor3.0003
5 mbar3.7503187770961 tor3.7503
10 mbar7.5006375541921 tor7.5006
12 mbar9.0007650650305 tor9.0008
15 mbar11.250956331288 tor11.2510
20 mbar15.001275108384 tor15.0013
25 mbar18.75159388548 tor18.7516
30 mbar22.501912662576 tor22.5019
40 mbar30.002550216768 tor30.0026
50 mbar37.503187770961 tor37.5032
75 mbar56.254781656441 tor56.2548
100 mbar75.006375541921 tor75.0064
200 mbar150.01275108384 tor150.0128
250 mbar187.5159388548 tor187.5159
500 mbar375.03187770961 tor375.0319
750 mbar562.54781656441 tor562.5478
1000 mbar750.06375541921 tor750.0638
2500 mbar1875.159388548 tor1875.1594
5000 mbar3750.3187770961 tor3750.3188
10000 mbar7500.6375541921 tor7500.6376

Millibar → Torr

Giá trị ngược lại là 1 mbar = 0.75006375541921 tor.