1 tor = 1 mmHg
1 Torr (tor) = 1 Milimét thủy ngân (mmHg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét thủy ngân → Torr. 1 mmHg = 1 tor. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Torr sang Milimét thủy ngân: giá trị theo mmHg = giá trị theo tor × 1.
Công thức Milimét thủy ngân sang Torr: giá trị theo tor = giá trị theo mmHg × 1.
Cách chuyển đổi Torr sang Milimét thủy ngân
Để chuyển đổi Torr sang Milimét thủy ngân, nhân giá trị theo tor với 1. Kết quả sẽ ở mmHg.
Ví dụ: 1 tor = 1 mmHg và 10 tor = 10 mmHg.
Torr là gì?
Torr (Torr): Đơn vị chân không được định nghĩa bằng một phần 760 atmosphere tiêu chuẩn. 1 Torr ≈ 133,322 Pa.
Milimét thủy ngân là gì?
Milimét thủy ngân (mmHg): Đơn vị cột thủy ngân quen thuộc khi đo huyết áp. 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu milimét thủy ngân trong 1 torr?
Có 1 mmHg trong 1 tor.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi torr sang milimét thủy ngân?
Nhân giá trị theo tor với 1 để nhận giá trị theo mmHg.
Torr → đơn vị Áp suất khác
- 1 torr → pascal = 133.322 pascal
- 1 torr → hectopascal = 1.33322 hectopascal
- 1 torr → kilopascal = 0.133322 kilopascal
- 1 torr → megapascal = 0.000133322 megapascal
- 1 torr → bar = 0.00133322 bar
- 1 torr → millibar = 1.33322 millibar
- 1 torr → pound trên inch vuông = 0.019336713678214 pound trên inch vuông
- 1 torr → atmosphere = 0.0013157858376511 atmosphere
- 1 torr → milimét thủy ngân = 1 milimét thủy ngân
- 1 torr → inch thủy ngân = 0.039369960698581 inch thủy ngân
Torr → Milimét thủy ngân Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Torr sang Milimét thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tor | mmHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tor | 1 mmHg | 1.0000 |
| 2 tor | 2 mmHg | 2.0000 |
| 3 tor | 3 mmHg | 3.0000 |
| 4 tor | 4 mmHg | 4.0000 |
| 5 tor | 5 mmHg | 5.0000 |
| 10 tor | 10 mmHg | 10.0000 |
| 12 tor | 12 mmHg | 12.0000 |
| 15 tor | 15 mmHg | 15.0000 |
| 20 tor | 20 mmHg | 20.0000 |
| 25 tor | 25 mmHg | 25.0000 |
| 30 tor | 30 mmHg | 30.0000 |
| 40 tor | 40 mmHg | 40.0000 |
| 50 tor | 50 mmHg | 50.0000 |
| 75 tor | 75 mmHg | 75.0000 |
| 100 tor | 100 mmHg | 100.0000 |
| 200 tor | 200 mmHg | 200.0000 |
| 250 tor | 250 mmHg | 250.0000 |
| 500 tor | 500 mmHg | 500.0000 |
| 750 tor | 750 mmHg | 750.0000 |
| 1000 tor | 1000 mmHg | 1000.0000 |
| 2500 tor | 2500 mmHg | 2500.0000 |
| 5000 tor | 5000 mmHg | 5000.0000 |
| 10000 tor | 10000 mmHg | 10000.0000 |
Milimét thủy ngân → Torr Bảng
| mmHg | tor | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mmHg | 1 tor | 1.0000 |
| 2 mmHg | 2 tor | 2.0000 |
| 3 mmHg | 3 tor | 3.0000 |
| 4 mmHg | 4 tor | 4.0000 |
| 5 mmHg | 5 tor | 5.0000 |
| 10 mmHg | 10 tor | 10.0000 |
| 12 mmHg | 12 tor | 12.0000 |
| 15 mmHg | 15 tor | 15.0000 |
| 20 mmHg | 20 tor | 20.0000 |
| 25 mmHg | 25 tor | 25.0000 |
| 30 mmHg | 30 tor | 30.0000 |
| 40 mmHg | 40 tor | 40.0000 |
| 50 mmHg | 50 tor | 50.0000 |
| 75 mmHg | 75 tor | 75.0000 |
| 100 mmHg | 100 tor | 100.0000 |
| 200 mmHg | 200 tor | 200.0000 |
| 250 mmHg | 250 tor | 250.0000 |
| 500 mmHg | 500 tor | 500.0000 |
| 750 mmHg | 750 tor | 750.0000 |
| 1000 mmHg | 1000 tor | 1000.0000 |
| 2500 mmHg | 2500 tor | 2500.0000 |
| 5000 mmHg | 5000 tor | 5000.0000 |
| 10000 mmHg | 10000 tor | 10000.0000 |
Milimét thủy ngân → Torr
Giá trị ngược lại là 1 mmHg = 1 tor.