1 tor = 0.019336713678214 psi
1 Torr (tor) = 0.019336713678214 Pound trên inch vuông (psi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound trên inch vuông → Torr. 1 psi = 51.715095783142 tor. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Torr sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo tor × 0.019336713678214.
Công thức Pound trên inch vuông sang Torr: giá trị theo tor = giá trị theo psi × 51.715095783142.
Cách chuyển đổi Torr sang Pound trên inch vuông
Để chuyển đổi Torr sang Pound trên inch vuông, nhân giá trị theo tor với 0.019336713678214. Kết quả sẽ ở psi.
Ví dụ: 1 tor = 0.019336713678214 psi và 10 tor = 0.19336713678214 psi.
Torr là gì?
Torr (Torr): Đơn vị chân không được định nghĩa bằng một phần 760 atmosphere tiêu chuẩn. 1 Torr ≈ 133,322 Pa.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound trên inch vuông trong 1 torr?
Có 0.019336713678214 psi trong 1 tor.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi torr sang pound trên inch vuông?
Nhân giá trị theo tor với 0.019336713678214 để nhận giá trị theo psi.
Torr → đơn vị Áp suất khác
- 1 torr → pascal = 133.322 pascal
- 1 torr → hectopascal = 1.33322 hectopascal
- 1 torr → kilopascal = 0.133322 kilopascal
- 1 torr → megapascal = 0.000133322 megapascal
- 1 torr → bar = 0.00133322 bar
- 1 torr → millibar = 1.33322 millibar
- 1 torr → pound trên inch vuông = 0.019336713678214 pound trên inch vuông
- 1 torr → atmosphere = 0.0013157858376511 atmosphere
- 1 torr → milimét thủy ngân = 1 milimét thủy ngân
- 1 torr → inch thủy ngân = 0.039369960698581 inch thủy ngân
Torr → Pound trên inch vuông Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Torr sang Pound trên inch vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tor | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tor | 0.019336713678214 psi | 0.0193 |
| 2 tor | 0.038673427356427 psi | 0.0387 |
| 3 tor | 0.058010141034641 psi | 0.0580 |
| 4 tor | 0.077346854712854 psi | 0.0773 |
| 5 tor | 0.096683568391068 psi | 0.0967 |
| 10 tor | 0.19336713678214 psi | 0.1934 |
| 12 tor | 0.23204056413856 psi | 0.2320 |
| 15 tor | 0.2900507051732 psi | 0.2901 |
| 20 tor | 0.38673427356427 psi | 0.3867 |
| 25 tor | 0.48341784195534 psi | 0.4834 |
| 30 tor | 0.58010141034641 psi | 0.5801 |
| 40 tor | 0.77346854712854 psi | 0.7735 |
| 50 tor | 0.96683568391068 psi | 0.9668 |
| 75 tor | 1.450253525866 psi | 1.4503 |
| 100 tor | 1.9336713678214 psi | 1.9337 |
| 200 tor | 3.8673427356427 psi | 3.8673 |
| 250 tor | 4.8341784195534 psi | 4.8342 |
| 500 tor | 9.6683568391068 psi | 9.6684 |
| 750 tor | 14.50253525866 psi | 14.5025 |
| 1000 tor | 19.336713678214 psi | 19.3367 |
| 2500 tor | 48.341784195534 psi | 48.3418 |
| 5000 tor | 96.683568391068 psi | 96.6836 |
| 10000 tor | 193.36713678214 psi | 193.3671 |
Pound trên inch vuông → Torr Bảng
| psi | tor | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 51.715095783142 tor | 51.7151 |
| 2 psi | 103.43019156628 tor | 103.4302 |
| 3 psi | 155.14528734942 tor | 155.1453 |
| 4 psi | 206.86038313257 tor | 206.8604 |
| 5 psi | 258.57547891571 tor | 258.5755 |
| 10 psi | 517.15095783142 tor | 517.1510 |
| 12 psi | 620.5811493977 tor | 620.5811 |
| 15 psi | 775.72643674712 tor | 775.7264 |
| 20 psi | 1034.3019156628 tor | 1034.3019 |
| 25 psi | 1292.8773945785 tor | 1292.8774 |
| 30 psi | 1551.4528734942 tor | 1551.4529 |
| 40 psi | 2068.6038313257 tor | 2068.6038 |
| 50 psi | 2585.7547891571 tor | 2585.7548 |
| 75 psi | 3878.6321837356 tor | 3878.6322 |
| 100 psi | 5171.5095783142 tor | 5171.5096 |
| 200 psi | 10343.019156628 tor | 10343.0192 |
| 250 psi | 12928.773945785 tor | 12928.7739 |
| 500 psi | 25857.547891571 tor | 25857.5479 |
| 750 psi | 38786.321837356 tor | 38786.3218 |
| 1000 psi | 51715.095783142 tor | 51715.0958 |
| 2500 psi | 129287.73945785 tor | 129287.7395 |
| 5000 psi | 258575.47891571 tor | 258575.4789 |
| 10000 psi | 517150.95783142 tor | 517150.9578 |
Pound trên inch vuông → Torr
Giá trị ngược lại là 1 psi = 51.715095783142 tor.