Ngày → Tháng (d → mth)

Trang chuyển đổi trực tiếp d sang mth với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 d = 0.032876712328767 mth
1 Ngày (d) = 0.032876712328767 Tháng (mth).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tháng → Ngày. 1 mth = 30.416666666667 d. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ngày sang Tháng: giá trị theo mth = giá trị theo d × 0.032876712328767.

Công thức Tháng sang Ngày: giá trị theo d = giá trị theo mth × 30.416666666667.

Cách chuyển đổi Ngày sang Tháng

Để chuyển đổi Ngày sang Tháng, nhân giá trị theo d với 0.032876712328767. Kết quả sẽ ở mth.

Ví dụ: 1 d = 0.032876712328767 mth và 10 d = 0.32876712328767 mth.

Ngày là gì?

Ngày (d): Ở đây là 24 giờ cố định. Khi đổi giờ địa phương, thời gian thực tế có thể khác. 1 d = 24 h = 86400 s.

Tháng là gì?

Tháng (mth): Ở đây bằng một phần mười hai năm 365 ngày. Tháng lịch có 28–31 ngày nên đây là thời lượng cố định. 1 mth = 2628000 s ≈ 30,416667 d.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tháng trong 1 ngày?

Có 0.032876712328767 mth trong 1 d.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ngày sang tháng?

Nhân giá trị theo d với 0.032876712328767 để nhận giá trị theo mth.

Ngày → đơn vị Thời gian khác

Ngày → Tháng Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ngày sang Tháng và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

dmthLàm tròn
1 d0.032876712328767 mth0.0329
2 d0.065753424657534 mth0.0658
3 d0.098630136986301 mth0.0986
4 d0.13150684931507 mth0.1315
5 d0.16438356164384 mth0.1644
10 d0.32876712328767 mth0.3288
12 d0.39452054794521 mth0.3945
15 d0.49315068493151 mth0.4932
20 d0.65753424657534 mth0.6575
25 d0.82191780821918 mth0.8219
30 d0.98630136986301 mth0.9863
40 d1.3150684931507 mth1.3151
50 d1.6438356164384 mth1.6438
75 d2.4657534246575 mth2.4658
100 d3.2876712328767 mth3.2877
200 d6.5753424657534 mth6.5753
250 d8.2191780821918 mth8.2192
500 d16.438356164384 mth16.4384
750 d24.657534246575 mth24.6575
1000 d32.876712328767 mth32.8767
2500 d82.191780821918 mth82.1918
5000 d164.38356164384 mth164.3836
10000 d328.76712328767 mth328.7671

Tháng → Ngày Bảng

mthdLàm tròn
1 mth30.416666666667 d30.4167
2 mth60.833333333333 d60.8333
3 mth91.25 d91.2500
4 mth121.66666666667 d121.6667
5 mth152.08333333333 d152.0833
10 mth304.16666666667 d304.1667
12 mth365 d365.0000
15 mth456.25 d456.2500
20 mth608.33333333333 d608.3333
25 mth760.41666666667 d760.4167
30 mth912.5 d912.5000
40 mth1216.6666666667 d1216.6667
50 mth1520.8333333333 d1520.8333
75 mth2281.25 d2281.2500
100 mth3041.6666666667 d3041.6667
200 mth6083.3333333333 d6083.3333
250 mth7604.1666666667 d7604.1667
500 mth15208.333333333 d15208.3333
750 mth22812.5 d22812.5000
1000 mth30416.666666667 d30416.6667
2500 mth76041.666666667 d76041.6667
5000 mth152083.33333333 d152083.3333
10000 mth304166.66666667 d304166.6667

Tháng → Ngày

Giá trị ngược lại là 1 mth = 30.416666666667 d.