Ngày → Tuần (d → wk)

Trang chuyển đổi trực tiếp d sang wk với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 d = 0.14285714285714 wk
1 Ngày (d) = 0.14285714285714 Tuần (wk).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tuần → Ngày. 1 wk = 7 d. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ngày sang Tuần: giá trị theo wk = giá trị theo d × 0.14285714285714.

Công thức Tuần sang Ngày: giá trị theo d = giá trị theo wk × 7.

Cách chuyển đổi Ngày sang Tuần

Để chuyển đổi Ngày sang Tuần, nhân giá trị theo d với 0.14285714285714. Kết quả sẽ ở wk.

Ví dụ: 1 d = 0.14285714285714 wk và 10 d = 1.4285714285714 wk.

Ngày là gì?

Ngày (d): Ở đây là 24 giờ cố định. Khi đổi giờ địa phương, thời gian thực tế có thể khác. 1 d = 24 h = 86400 s.

Tuần là gì?

Tuần (wk): Khoảng bảy ngày cho kế hoạch công việc và giao hàng hằng tuần. 1 wk = 7 d = 168 h.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tuần trong 1 ngày?

Có 0.14285714285714 wk trong 1 d.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ngày sang tuần?

Nhân giá trị theo d với 0.14285714285714 để nhận giá trị theo wk.

Ngày → đơn vị Thời gian khác

Ngày → Tuần Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ngày sang Tuần và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

dwkLàm tròn
1 d0.14285714285714 wk0.1429
2 d0.28571428571429 wk0.2857
3 d0.42857142857143 wk0.4286
4 d0.57142857142857 wk0.5714
5 d0.71428571428571 wk0.7143
10 d1.4285714285714 wk1.4286
12 d1.7142857142857 wk1.7143
15 d2.1428571428571 wk2.1429
20 d2.8571428571429 wk2.8571
25 d3.5714285714286 wk3.5714
30 d4.2857142857143 wk4.2857
40 d5.7142857142857 wk5.7143
50 d7.1428571428571 wk7.1429
75 d10.714285714286 wk10.7143
100 d14.285714285714 wk14.2857
200 d28.571428571429 wk28.5714
250 d35.714285714286 wk35.7143
500 d71.428571428571 wk71.4286
750 d107.14285714286 wk107.1429
1000 d142.85714285714 wk142.8571
2500 d357.14285714286 wk357.1429
5000 d714.28571428571 wk714.2857
10000 d1428.5714285714 wk1428.5714

Tuần → Ngày Bảng

wkdLàm tròn
1 wk7 d7.0000
2 wk14 d14.0000
3 wk21 d21.0000
4 wk28 d28.0000
5 wk35 d35.0000
10 wk70 d70.0000
12 wk84 d84.0000
15 wk105 d105.0000
20 wk140 d140.0000
25 wk175 d175.0000
30 wk210 d210.0000
40 wk280 d280.0000
50 wk350 d350.0000
75 wk525 d525.0000
100 wk700 d700.0000
200 wk1400 d1400.0000
250 wk1750 d1750.0000
500 wk3500 d3500.0000
750 wk5250 d5250.0000
1000 wk7000 d7000.0000
2500 wk17500 d17500.0000
5000 wk35000 d35000.0000
10000 wk70000 d70000.0000

Tuần → Ngày

Giá trị ngược lại là 1 wk = 7 d.