1 wk = 7 d
1 Tuần (wk) = 7 Ngày (d).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ngày → Tuần. 1 d = 0.14285714285714 wk. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Tuần sang Ngày: giá trị theo d = giá trị theo wk × 7.
Công thức Ngày sang Tuần: giá trị theo wk = giá trị theo d × 0.14285714285714.
Cách chuyển đổi Tuần sang Ngày
Để chuyển đổi Tuần sang Ngày, nhân giá trị theo wk với 7. Kết quả sẽ ở d.
Ví dụ: 1 wk = 7 d và 10 wk = 70 d.
Tuần là gì?
Tuần (wk): Khoảng bảy ngày cho kế hoạch công việc và giao hàng hằng tuần. 1 wk = 7 d = 168 h.
Ngày là gì?
Ngày (d): Ở đây là 24 giờ cố định. Khi đổi giờ địa phương, thời gian thực tế có thể khác. 1 d = 24 h = 86400 s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ngày trong 1 tuần?
Có 7 d trong 1 wk.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi tuần sang ngày?
Nhân giá trị theo wk với 7 để nhận giá trị theo d.
Tuần → đơn vị Thời gian khác
- 1 tuần = 604800 giây
- 1 tuần → năm = 0.019178082191781 năm
- 1 tuần → tháng = 0.23013698630137 tháng
- 1 tuần → ngày = 7 ngày
- 1 tuần → giờ = 168 giờ
- 1 tuần = 10080 phút
- 1 tuần = 604800000 millisecond
- 1 tuần = 604800000000 micro giây
- 1 tuần = 6.048E+14 nano giây
- 1 tuần = 6.048E+17 pico giây
Tuần → Ngày Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tuần sang Ngày và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| wk | d | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 wk | 7 d | 7.0000 |
| 2 wk | 14 d | 14.0000 |
| 3 wk | 21 d | 21.0000 |
| 4 wk | 28 d | 28.0000 |
| 5 wk | 35 d | 35.0000 |
| 10 wk | 70 d | 70.0000 |
| 12 wk | 84 d | 84.0000 |
| 15 wk | 105 d | 105.0000 |
| 20 wk | 140 d | 140.0000 |
| 25 wk | 175 d | 175.0000 |
| 30 wk | 210 d | 210.0000 |
| 40 wk | 280 d | 280.0000 |
| 50 wk | 350 d | 350.0000 |
| 75 wk | 525 d | 525.0000 |
| 100 wk | 700 d | 700.0000 |
| 200 wk | 1400 d | 1400.0000 |
| 250 wk | 1750 d | 1750.0000 |
| 500 wk | 3500 d | 3500.0000 |
| 750 wk | 5250 d | 5250.0000 |
| 1000 wk | 7000 d | 7000.0000 |
| 2500 wk | 17500 d | 17500.0000 |
| 5000 wk | 35000 d | 35000.0000 |
| 10000 wk | 70000 d | 70000.0000 |
Ngày → Tuần Bảng
| d | wk | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 d | 0.14285714285714 wk | 0.1429 |
| 2 d | 0.28571428571429 wk | 0.2857 |
| 3 d | 0.42857142857143 wk | 0.4286 |
| 4 d | 0.57142857142857 wk | 0.5714 |
| 5 d | 0.71428571428571 wk | 0.7143 |
| 10 d | 1.4285714285714 wk | 1.4286 |
| 12 d | 1.7142857142857 wk | 1.7143 |
| 15 d | 2.1428571428571 wk | 2.1429 |
| 20 d | 2.8571428571429 wk | 2.8571 |
| 25 d | 3.5714285714286 wk | 3.5714 |
| 30 d | 4.2857142857143 wk | 4.2857 |
| 40 d | 5.7142857142857 wk | 5.7143 |
| 50 d | 7.1428571428571 wk | 7.1429 |
| 75 d | 10.714285714286 wk | 10.7143 |
| 100 d | 14.285714285714 wk | 14.2857 |
| 200 d | 28.571428571429 wk | 28.5714 |
| 250 d | 35.714285714286 wk | 35.7143 |
| 500 d | 71.428571428571 wk | 71.4286 |
| 750 d | 107.14285714286 wk | 107.1429 |
| 1000 d | 142.85714285714 wk | 142.8571 |
| 2500 d | 357.14285714286 wk | 357.1429 |
| 5000 d | 714.28571428571 wk | 714.2857 |
| 10000 d | 1428.5714285714 wk | 1428.5714 |
Ngày → Tuần
Giá trị ngược lại là 1 d = 0.14285714285714 wk.