Tuần → Tháng (wk → mth)

Trang chuyển đổi trực tiếp wk sang mth với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 wk = 0.23013698630137 mth
1 Tuần (wk) = 0.23013698630137 Tháng (mth).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tháng → Tuần. 1 mth = 4.3452380952381 wk. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Tuần sang Tháng: giá trị theo mth = giá trị theo wk × 0.23013698630137.

Công thức Tháng sang Tuần: giá trị theo wk = giá trị theo mth × 4.3452380952381.

Cách chuyển đổi Tuần sang Tháng

Để chuyển đổi Tuần sang Tháng, nhân giá trị theo wk với 0.23013698630137. Kết quả sẽ ở mth.

Ví dụ: 1 wk = 0.23013698630137 mth và 10 wk = 2.3013698630137 mth.

Tuần là gì?

Tuần (wk): Khoảng bảy ngày cho kế hoạch công việc và giao hàng hằng tuần. 1 wk = 7 d = 168 h.

Tháng là gì?

Tháng (mth): Ở đây bằng một phần mười hai năm 365 ngày. Tháng lịch có 28–31 ngày nên đây là thời lượng cố định. 1 mth = 2628000 s ≈ 30,416667 d.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tháng trong 1 tuần?

Có 0.23013698630137 mth trong 1 wk.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi tuần sang tháng?

Nhân giá trị theo wk với 0.23013698630137 để nhận giá trị theo mth.

Tuần → đơn vị Thời gian khác

Tuần → Tháng Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tuần sang Tháng và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

wkmthLàm tròn
1 wk0.23013698630137 mth0.2301
2 wk0.46027397260274 mth0.4603
3 wk0.69041095890411 mth0.6904
4 wk0.92054794520548 mth0.9205
5 wk1.1506849315068 mth1.1507
10 wk2.3013698630137 mth2.3014
12 wk2.7616438356164 mth2.7616
15 wk3.4520547945205 mth3.4521
20 wk4.6027397260274 mth4.6027
25 wk5.7534246575342 mth5.7534
30 wk6.9041095890411 mth6.9041
40 wk9.2054794520548 mth9.2055
50 wk11.506849315068 mth11.5068
75 wk17.260273972603 mth17.2603
100 wk23.013698630137 mth23.0137
200 wk46.027397260274 mth46.0274
250 wk57.534246575342 mth57.5342
500 wk115.06849315068 mth115.0685
750 wk172.60273972603 mth172.6027
1000 wk230.13698630137 mth230.1370
2500 wk575.34246575342 mth575.3425
5000 wk1150.6849315068 mth1150.6849
10000 wk2301.3698630137 mth2301.3699

Tháng → Tuần Bảng

mthwkLàm tròn
1 mth4.3452380952381 wk4.3452
2 mth8.6904761904762 wk8.6905
3 mth13.035714285714 wk13.0357
4 mth17.380952380952 wk17.3810
5 mth21.72619047619 wk21.7262
10 mth43.452380952381 wk43.4524
12 mth52.142857142857 wk52.1429
15 mth65.178571428571 wk65.1786
20 mth86.904761904762 wk86.9048
25 mth108.63095238095 wk108.6310
30 mth130.35714285714 wk130.3571
40 mth173.80952380952 wk173.8095
50 mth217.2619047619 wk217.2619
75 mth325.89285714286 wk325.8929
100 mth434.52380952381 wk434.5238
200 mth869.04761904762 wk869.0476
250 mth1086.3095238095 wk1086.3095
500 mth2172.619047619 wk2172.6190
750 mth3258.9285714286 wk3258.9286
1000 mth4345.2380952381 wk4345.2381
2500 mth10863.095238095 wk10863.0952
5000 mth21726.19047619 wk21726.1905
10000 mth43452.380952381 wk43452.3810

Tháng → Tuần

Giá trị ngược lại là 1 mth = 4.3452380952381 wk.