Ngày → Giờ (d → h)

Trang chuyển đổi trực tiếp d sang h với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 d = 24 h
1 Ngày (d) = 24 Giờ (h).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Giờ → Ngày. 1 h = 0.041666666666667 d. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ngày sang Giờ: giá trị theo h = giá trị theo d × 24.

Công thức Giờ sang Ngày: giá trị theo d = giá trị theo h × 0.041666666666667.

Cách chuyển đổi Ngày sang Giờ

Để chuyển đổi Ngày sang Giờ, nhân giá trị theo d với 24. Kết quả sẽ ở h.

Ví dụ: 1 d = 24 h và 10 d = 240 h.

Ngày là gì?

Ngày (d): Ở đây là 24 giờ cố định. Khi đổi giờ địa phương, thời gian thực tế có thể khác. 1 d = 24 h = 86400 s.

Giờ là gì?

Giờ (h): Dùng cho công việc, chuyến đi và sự kiện; bằng một phần hai mươi tư ngày. 1 h = 60 min = 3600 s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu giờ trong 1 ngày?

Có 24 h trong 1 d.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ngày sang giờ?

Nhân giá trị theo d với 24 để nhận giá trị theo h.

Ngày → đơn vị Thời gian khác

Ngày → Giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ngày sang Giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

dhLàm tròn
1 d24 h24.0000
2 d48 h48.0000
3 d72 h72.0000
4 d96 h96.0000
5 d120 h120.0000
10 d240 h240.0000
12 d288 h288.0000
15 d360 h360.0000
20 d480 h480.0000
25 d600 h600.0000
30 d720 h720.0000
40 d960 h960.0000
50 d1200 h1200.0000
75 d1800 h1800.0000
100 d2400 h2400.0000
200 d4800 h4800.0000
250 d6000 h6000.0000
500 d12000 h12000.0000
750 d18000 h18000.0000
1000 d24000 h24000.0000
2500 d60000 h60000.0000
5000 d120000 h120000.0000
10000 d240000 h240000.0000

Giờ → Ngày Bảng

hdLàm tròn
1 h0.041666666666667 d0.0417
2 h0.083333333333333 d0.0833
3 h0.125 d0.1250
4 h0.16666666666667 d0.1667
5 h0.20833333333333 d0.2083
10 h0.41666666666667 d0.4167
12 h0.5 d0.5000
15 h0.625 d0.6250
20 h0.83333333333333 d0.8333
25 h1.0416666666667 d1.0417
30 h1.25 d1.2500
40 h1.6666666666667 d1.6667
50 h2.0833333333333 d2.0833
75 h3.125 d3.1250
100 h4.1666666666667 d4.1667
200 h8.3333333333333 d8.3333
250 h10.416666666667 d10.4167
500 h20.833333333333 d20.8333
750 h31.25 d31.2500
1000 h41.666666666667 d41.6667
2500 h104.16666666667 d104.1667
5000 h208.33333333333 d208.3333
10000 h416.66666666667 d416.6667

Giờ → Ngày

Giá trị ngược lại là 1 h = 0.041666666666667 d.