1 h = 0.041666666666667 d
1 Giờ (h) = 0.041666666666667 Ngày (d).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ngày → Giờ. 1 d = 24 h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Giờ sang Ngày: giá trị theo d = giá trị theo h × 0.041666666666667.
Công thức Ngày sang Giờ: giá trị theo h = giá trị theo d × 24.
Cách chuyển đổi Giờ sang Ngày
Để chuyển đổi Giờ sang Ngày, nhân giá trị theo h với 0.041666666666667. Kết quả sẽ ở d.
Ví dụ: 1 h = 0.041666666666667 d và 10 h = 0.41666666666667 d.
Giờ là gì?
Giờ (h): Dùng cho công việc, chuyến đi và sự kiện; bằng một phần hai mươi tư ngày. 1 h = 60 min = 3600 s.
Ngày là gì?
Ngày (d): Ở đây là 24 giờ cố định. Khi đổi giờ địa phương, thời gian thực tế có thể khác. 1 d = 24 h = 86400 s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ngày trong 1 giờ?
Có 0.041666666666667 d trong 1 h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi giờ sang ngày?
Nhân giá trị theo h với 0.041666666666667 để nhận giá trị theo d.
Giờ → đơn vị Thời gian khác
- 1 giờ = 3600 giây
- 1 giờ = 0.00011415525114155 năm
- 1 giờ → tháng = 0.0013698630136986 tháng
- 1 giờ → tuần = 0.005952380952381 tuần
- 1 giờ → ngày = 0.041666666666667 ngày
- 1 giờ → phút = 60 phút
- 1 giờ = 3600000 millisecond
- 1 giờ = 3600000000 micro giây
- 1 giờ = 3600000000000 nano giây
- 1 giờ = 3.6E+15 pico giây
Giờ → Ngày Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Giờ sang Ngày và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| h | d | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 h | 0.041666666666667 d | 0.0417 |
| 2 h | 0.083333333333333 d | 0.0833 |
| 3 h | 0.125 d | 0.1250 |
| 4 h | 0.16666666666667 d | 0.1667 |
| 5 h | 0.20833333333333 d | 0.2083 |
| 10 h | 0.41666666666667 d | 0.4167 |
| 12 h | 0.5 d | 0.5000 |
| 15 h | 0.625 d | 0.6250 |
| 20 h | 0.83333333333333 d | 0.8333 |
| 25 h | 1.0416666666667 d | 1.0417 |
| 30 h | 1.25 d | 1.2500 |
| 40 h | 1.6666666666667 d | 1.6667 |
| 50 h | 2.0833333333333 d | 2.0833 |
| 75 h | 3.125 d | 3.1250 |
| 100 h | 4.1666666666667 d | 4.1667 |
| 200 h | 8.3333333333333 d | 8.3333 |
| 250 h | 10.416666666667 d | 10.4167 |
| 500 h | 20.833333333333 d | 20.8333 |
| 750 h | 31.25 d | 31.2500 |
| 1000 h | 41.666666666667 d | 41.6667 |
| 2500 h | 104.16666666667 d | 104.1667 |
| 5000 h | 208.33333333333 d | 208.3333 |
| 10000 h | 416.66666666667 d | 416.6667 |
Ngày → Giờ Bảng
| d | h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 d | 24 h | 24.0000 |
| 2 d | 48 h | 48.0000 |
| 3 d | 72 h | 72.0000 |
| 4 d | 96 h | 96.0000 |
| 5 d | 120 h | 120.0000 |
| 10 d | 240 h | 240.0000 |
| 12 d | 288 h | 288.0000 |
| 15 d | 360 h | 360.0000 |
| 20 d | 480 h | 480.0000 |
| 25 d | 600 h | 600.0000 |
| 30 d | 720 h | 720.0000 |
| 40 d | 960 h | 960.0000 |
| 50 d | 1200 h | 1200.0000 |
| 75 d | 1800 h | 1800.0000 |
| 100 d | 2400 h | 2400.0000 |
| 200 d | 4800 h | 4800.0000 |
| 250 d | 6000 h | 6000.0000 |
| 500 d | 12000 h | 12000.0000 |
| 750 d | 18000 h | 18000.0000 |
| 1000 d | 24000 h | 24000.0000 |
| 2500 d | 60000 h | 60000.0000 |
| 5000 d | 120000 h | 120000.0000 |
| 10000 d | 240000 h | 240000.0000 |
Ngày → Giờ
Giá trị ngược lại là 1 d = 24 h.