Mililít → Pint chất lỏng Mỹ (ml → pt)

Trang chuyển đổi trực tiếp ml sang pt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ml = 0.0021133785314555 pt
1 Mililít (ml) = 0.0021133785314555 Pint chất lỏng Mỹ (pt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Mililít. 1 pt = 473.176 ml. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mililít sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo ml × 0.0021133785314555.

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Mililít: giá trị theo ml = giá trị theo pt × 473.176.

Cách chuyển đổi Mililít sang Pint chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Mililít sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo ml với 0.0021133785314555. Kết quả sẽ ở pt.

Ví dụ: 1 ml = 0.0021133785314555 pt và 10 ml = 0.021133785314555 pt.

Mililít là gì?

Mililít (mL): Một phần nghìn lít, dùng cho bình nhỏ và lượng chất lỏng chính xác. 1 mL = 0,001 L.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 mililít?

Có 0.0021133785314555 pt trong 1 ml.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mililít sang pint chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo ml với 0.0021133785314555 để nhận giá trị theo pt.

Mililít → đơn vị Thể tích khác

Mililít → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mililít sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

mlptLàm tròn
1 ml0.0021133785314555 pt0.0021
2 ml0.0042267570629111 pt0.0042
3 ml0.0063401355943666 pt0.0063
4 ml0.0084535141258221 pt0.0085
5 ml0.010566892657278 pt0.0106
10 ml0.021133785314555 pt0.0211
12 ml0.025360542377466 pt0.0254
15 ml0.031700677971833 pt0.0317
20 ml0.042267570629111 pt0.0423
25 ml0.052834463286388 pt0.0528
30 ml0.063401355943666 pt0.0634
40 ml0.084535141258221 pt0.0845
50 ml0.10566892657278 pt0.1057
75 ml0.15850338985916 pt0.1585
100 ml0.21133785314555 pt0.2113
200 ml0.42267570629111 pt0.4227
250 ml0.52834463286388 pt0.5283
500 ml1.0566892657278 pt1.0567
750 ml1.5850338985916 pt1.5850
1000 ml2.1133785314555 pt2.1134
2500 ml5.2834463286388 pt5.2834
5000 ml10.566892657278 pt10.5669
10000 ml21.133785314555 pt21.1338

Pint chất lỏng Mỹ → Mililít Bảng

ptmlLàm tròn
1 pt473.176 ml473.1760
2 pt946.352 ml946.3520
3 pt1419.528 ml1419.5280
4 pt1892.704 ml1892.7040
5 pt2365.88 ml2365.8800
10 pt4731.76 ml4731.7600
12 pt5678.112 ml5678.1120
15 pt7097.64 ml7097.6400
20 pt9463.52 ml9463.5200
25 pt11829.4 ml11829.4000
30 pt14195.28 ml14195.2800
40 pt18927.04 ml18927.0400
50 pt23658.8 ml23658.8000
75 pt35488.2 ml35488.2000
100 pt47317.6 ml47317.6000
200 pt94635.2 ml94635.2000
250 pt118294 ml118294.0000
500 pt236588 ml236588.0000
750 pt354882 ml354882.0000
1000 pt473176 ml473176.0000
2500 pt1182940 ml1182940.0000
5000 pt2365880 ml2365880.0000
10000 pt4731760 ml4731760.0000

Pint chất lỏng Mỹ → Mililít

Giá trị ngược lại là 1 pt = 473.176 ml.