1 ml = 0.067626969635491 tbsp
1 Mililít (ml) = 0.067626969635491 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Mililít. 1 tbsp = 14.787 ml. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mililít sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo ml × 0.067626969635491.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Mililít: giá trị theo ml = giá trị theo tbsp × 14.787.
Cách chuyển đổi Mililít sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Mililít sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo ml với 0.067626969635491. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 ml = 0.067626969635491 tbsp và 10 ml = 0.67626969635491 tbsp.
Mililít là gì?
Mililít (mL): Một phần nghìn lít, dùng cho bình nhỏ và lượng chất lỏng chính xác. 1 mL = 0,001 L.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 mililít?
Có 0.067626969635491 tbsp trong 1 ml.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mililít sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo ml với 0.067626969635491 để nhận giá trị theo tbsp.
Mililít → đơn vị Thể tích khác
- 1 mililít = 1.0E-6 mét khối
- 1 mililít → xentimét khối = 1 xentimét khối
- 1 mililít → milimét khối = 1000 milimét khối
- 1 mililít = 1.0E-5 hectolít
- 1 mililít → lít = 0.001 lít
- 1 mililít → Đềxilít = 0.01 Đềxilít
- 1 mililít → xentilít = 0.1 xentilít
- 1 mililít = 3.5314666711512E-5 foot khối
- 1 mililít → inch khối = 0.061023744094732 inch khối
- 1 mililít = 1.307950619287E-6 yard khối
- 1 mililít → pint chất lỏng mỹ = 0.0021133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 mililít → gallon mỹ = 0.00026417217685799 gallon mỹ
- 1 mililít → thìa cà phê mỹ = 0.2028850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 mililít → thìa canh mỹ = 0.067626969635491 thìa canh mỹ
- 1 mililít → cốc đo mỹ = 0.0042267570629111 cốc đo mỹ
- 1 mililít → quart chất lỏng mỹ = 0.0010566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 mililít → ounce chất lỏng mỹ = 0.033814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 mililít → gallon anh = 0.00021996924829909 gallon anh
Mililít → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mililít sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ml | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ml | 0.067626969635491 tbsp | 0.0676 |
| 2 ml | 0.13525393927098 tbsp | 0.1353 |
| 3 ml | 0.20288090890647 tbsp | 0.2029 |
| 4 ml | 0.27050787854196 tbsp | 0.2705 |
| 5 ml | 0.33813484817745 tbsp | 0.3381 |
| 10 ml | 0.67626969635491 tbsp | 0.6763 |
| 12 ml | 0.81152363562589 tbsp | 0.8115 |
| 15 ml | 1.0144045445324 tbsp | 1.0144 |
| 20 ml | 1.3525393927098 tbsp | 1.3525 |
| 25 ml | 1.6906742408873 tbsp | 1.6907 |
| 30 ml | 2.0288090890647 tbsp | 2.0288 |
| 40 ml | 2.7050787854196 tbsp | 2.7051 |
| 50 ml | 3.3813484817745 tbsp | 3.3813 |
| 75 ml | 5.0720227226618 tbsp | 5.0720 |
| 100 ml | 6.7626969635491 tbsp | 6.7627 |
| 200 ml | 13.525393927098 tbsp | 13.5254 |
| 250 ml | 16.906742408873 tbsp | 16.9067 |
| 500 ml | 33.813484817745 tbsp | 33.8135 |
| 750 ml | 50.720227226618 tbsp | 50.7202 |
| 1000 ml | 67.626969635491 tbsp | 67.6270 |
| 2500 ml | 169.06742408873 tbsp | 169.0674 |
| 5000 ml | 338.13484817745 tbsp | 338.1348 |
| 10000 ml | 676.26969635491 tbsp | 676.2697 |
Thìa canh Mỹ → Mililít Bảng
| tbsp | ml | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 14.787 ml | 14.7870 |
| 2 tbsp | 29.574 ml | 29.5740 |
| 3 tbsp | 44.361 ml | 44.3610 |
| 4 tbsp | 59.148 ml | 59.1480 |
| 5 tbsp | 73.935 ml | 73.9350 |
| 10 tbsp | 147.87 ml | 147.8700 |
| 12 tbsp | 177.444 ml | 177.4440 |
| 15 tbsp | 221.805 ml | 221.8050 |
| 20 tbsp | 295.74 ml | 295.7400 |
| 25 tbsp | 369.675 ml | 369.6750 |
| 30 tbsp | 443.61 ml | 443.6100 |
| 40 tbsp | 591.48 ml | 591.4800 |
| 50 tbsp | 739.35 ml | 739.3500 |
| 75 tbsp | 1109.025 ml | 1109.0250 |
| 100 tbsp | 1478.7 ml | 1478.7000 |
| 200 tbsp | 2957.4 ml | 2957.4000 |
| 250 tbsp | 3696.75 ml | 3696.7500 |
| 500 tbsp | 7393.5 ml | 7393.5000 |
| 750 tbsp | 11090.25 ml | 11090.2500 |
| 1000 tbsp | 14787 ml | 14787.0000 |
| 2500 tbsp | 36967.5 ml | 36967.5000 |
| 5000 tbsp | 73935 ml | 73935.0000 |
| 10000 tbsp | 147870 ml | 147870.0000 |
Thìa canh Mỹ → Mililít
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 14.787 ml.