Mililít → Quart chất lỏng Mỹ (ml → qt)

Trang chuyển đổi trực tiếp ml sang qt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ml = 0.0010566881491367 qt
1 Mililít (ml) = 0.0010566881491367 Quart chất lỏng Mỹ (qt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Mililít. 1 qt = 946.353 ml. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mililít sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo ml × 0.0010566881491367.

Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Mililít: giá trị theo ml = giá trị theo qt × 946.353.

Cách chuyển đổi Mililít sang Quart chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Mililít sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo ml với 0.0010566881491367. Kết quả sẽ ở qt.

Ví dụ: 1 ml = 0.0010566881491367 qt và 10 ml = 0.010566881491367 qt.

Mililít là gì?

Mililít (mL): Một phần nghìn lít, dùng cho bình nhỏ và lượng chất lỏng chính xác. 1 mL = 0,001 L.

Quart chất lỏng Mỹ là gì?

Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 mililít?

Có 0.0010566881491367 qt trong 1 ml.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mililít sang quart chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo ml với 0.0010566881491367 để nhận giá trị theo qt.

Mililít → đơn vị Thể tích khác

Mililít → Quart chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mililít sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

mlqtLàm tròn
1 ml0.0010566881491367 qt0.0011
2 ml0.0021133762982735 qt0.0021
3 ml0.0031700644474102 qt0.0032
4 ml0.004226752596547 qt0.0042
5 ml0.0052834407456837 qt0.0053
10 ml0.010566881491367 qt0.0106
12 ml0.012680257789641 qt0.0127
15 ml0.015850322237051 qt0.0159
20 ml0.021133762982735 qt0.0211
25 ml0.026417203728418 qt0.0264
30 ml0.031700644474102 qt0.0317
40 ml0.04226752596547 qt0.0423
50 ml0.052834407456837 qt0.0528
75 ml0.079251611185255 qt0.0793
100 ml0.10566881491367 qt0.1057
200 ml0.21133762982735 qt0.2113
250 ml0.26417203728418 qt0.2642
500 ml0.52834407456837 qt0.5283
750 ml0.79251611185255 qt0.7925
1000 ml1.0566881491367 qt1.0567
2500 ml2.6417203728418 qt2.6417
5000 ml5.2834407456837 qt5.2834
10000 ml10.566881491367 qt10.5669

Quart chất lỏng Mỹ → Mililít Bảng

qtmlLàm tròn
1 qt946.353 ml946.3530
2 qt1892.706 ml1892.7060
3 qt2839.059 ml2839.0590
4 qt3785.412 ml3785.4120
5 qt4731.765 ml4731.7650
10 qt9463.53 ml9463.5300
12 qt11356.236 ml11356.2360
15 qt14195.295 ml14195.2950
20 qt18927.06 ml18927.0600
25 qt23658.825 ml23658.8250
30 qt28390.59 ml28390.5900
40 qt37854.12 ml37854.1200
50 qt47317.65 ml47317.6500
75 qt70976.475 ml70976.4750
100 qt94635.3 ml94635.3000
200 qt189270.6 ml189270.6000
250 qt236588.25 ml236588.2500
500 qt473176.5 ml473176.5000
750 qt709764.75 ml709764.7500
1000 qt946353 ml946353.0000
2500 qt2365882.5 ml2365882.5000
5000 qt4731765 ml4731765.0000
10000 qt9463530 ml9463530.0000

Quart chất lỏng Mỹ → Mililít

Giá trị ngược lại là 1 qt = 946.353 ml.