1 BOB = 0.0831 USD
1 BOB = 0.0831 USD
1 USD = 12.0405 BOB
Tỷ giá trực tiếp BOB sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BOB = 0.0831 USD
1 USD = 12.0405 BOB
Dùng trang này để đổi Bolivian Boliviano (BOB) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BOB - USD | 0.0831 | Đô la Mỹ |
| BOB - EUR | 0.0730 | Euro |
| Bolivian Boliviano | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 BOB | 0.083 USD |
| 2 BOB | 0.166 USD |
| 5 BOB | 0.415 USD |
| 10 BOB | 0.831 USD |
| 20 BOB | 1.661 USD |
| 50 BOB | 4.153 USD |
| 100 BOB | 8.305 USD |
| 200 BOB | 16.611 USD |
| 250 BOB | 20.763 USD |
| 500 BOB | 41.527 USD |
| 1000 BOB | 83.053 USD |
| 5000 BOB | 415.265 USD |
| 10000 BOB | 830.530 USD |
| Đô la Mỹ | Bolivian Boliviano |
|---|---|
| 1 USD | 12.0405 BOB |
| 2 USD | 24.0810 BOB |
| 5 USD | 60.2025 BOB |
| 10 USD | 120.4050 BOB |
| 50 USD | 602.0250 BOB |
| 100 USD | 1204.0500 BOB |
| 500 USD | 6020.2500 BOB |
| 1000 USD | 12040.5000 BOB |
| 5000 USD | 60202.5000 BOB |
| 10000 USD | 120405.0000 BOB |