Đô la Mỹ (USD) sang Bolivian Boliviano (BOB)

Tỷ giá trực tiếp USD sang BOB và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 12.0405 BOB

1 USD = 12.0405 BOB

1 BOB = 0.0831 USD

Đô la Mỹ sang Bolivian Boliviano

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bolivian Boliviano (BOB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8792 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7200 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.6600 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5340 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8800 Peso Argentina
USD - AUD 1.4325 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1655 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4162 Đô la Canada
USD - CHF 0.8327 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 968.8800 Peso Chile
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4750 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5730 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.6800 Forint Hungary
USD - IDR 17881.4000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0659 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.5100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Bolivian Boliviano Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bolivian Boliviano
1 USD 12.041 BOB
2 USD 24.081 BOB
5 USD 60.203 BOB
10 USD 120.405 BOB
20 USD 240.810 BOB
50 USD 602.025 BOB
100 USD 1204.050 BOB
200 USD 2408.100 BOB
250 USD 3010.125 BOB
500 USD 6020.250 BOB
1000 USD 12040.500 BOB
5000 USD 60202.500 BOB
10000 USD 120405.000 BOB

Bolivian Boliviano - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bolivian Boliviano Đô la Mỹ
1 BOB 0.0831 USD
2 BOB 0.1661 USD
5 BOB 0.4153 USD
10 BOB 0.8305 USD
50 BOB 4.1527 USD
100 BOB 8.3053 USD
500 BOB 41.5265 USD
1000 BOB 83.0530 USD
5000 BOB 415.2651 USD
10000 BOB 830.5303 USD