1 BOB = 0.0731 EUR
1 BOB = 0.0731 EUR
1 EUR = 13.6808 BOB
Tỷ giá trực tiếp BOB sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 BOB = 0.0731 EUR
1 EUR = 13.6808 BOB
Dùng trang này để đổi Bolivian Boliviano (BOB) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| BOB - EUR | 0.0731 | Euro |
| BOB - USD | 0.0831 | Đô la Mỹ |
| Bolivian Boliviano | Euro |
|---|---|
| 1 BOB | 0.073 EUR |
| 2 BOB | 0.146 EUR |
| 5 BOB | 0.365 EUR |
| 10 BOB | 0.731 EUR |
| 20 BOB | 1.462 EUR |
| 50 BOB | 3.655 EUR |
| 100 BOB | 7.309 EUR |
| 200 BOB | 14.619 EUR |
| 250 BOB | 18.274 EUR |
| 500 BOB | 36.547 EUR |
| 1000 BOB | 73.095 EUR |
| 5000 BOB | 365.475 EUR |
| 10000 BOB | 730.950 EUR |
| Euro | Bolivian Boliviano |
|---|---|
| 1 EUR | 13.6808 BOB |
| 2 EUR | 27.3617 BOB |
| 5 EUR | 68.4042 BOB |
| 10 EUR | 136.8083 BOB |
| 50 EUR | 684.0416 BOB |
| 100 EUR | 1368.0832 BOB |
| 500 EUR | 6840.4159 BOB |
| 1000 EUR | 13680.8317 BOB |
| 5000 EUR | 68404.1586 BOB |
| 10000 EUR | 136808.3172 BOB |