1 LBP = 0.0000 USD
1 LBP = 0.0000 USD
1 USD = 89592.0300 LBP
Tỷ giá trực tiếp LBP sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 LBP = 0.0000 USD
1 USD = 89592.0300 LBP
Dùng trang này để đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| LBP - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| LBP - EUR | 0.0000 | Euro |
| Bảng Li-băng | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 LBP | 0.000 USD |
| 2 LBP | 0.000 USD |
| 5 LBP | 0.000 USD |
| 10 LBP | 0.000 USD |
| 20 LBP | 0.000 USD |
| 50 LBP | 0.001 USD |
| 100 LBP | 0.001 USD |
| 200 LBP | 0.002 USD |
| 250 LBP | 0.003 USD |
| 500 LBP | 0.006 USD |
| 1000 LBP | 0.011 USD |
| 5000 LBP | 0.056 USD |
| 10000 LBP | 0.112 USD |
| Đô la Mỹ | Bảng Li-băng |
|---|---|
| 1 USD | 89592.0300 LBP |
| 2 USD | 179184.0600 LBP |
| 5 USD | 447960.1500 LBP |
| 10 USD | 895920.3000 LBP |
| 50 USD | 4479601.5000 LBP |
| 100 USD | 8959203.0000 LBP |
| 500 USD | 44796015.0000 LBP |
| 1000 USD | 89592030.0000 LBP |
| 5000 USD | 447960150.0000 LBP |
| 10000 USD | 895920300.0000 LBP |