1 LBP = 0.0000 EUR
1 LBP = 0.0000 EUR
1 EUR = 101728.2048 LBP
Tỷ giá trực tiếp LBP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 LBP = 0.0000 EUR
1 EUR = 101728.2048 LBP
Dùng trang này để đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| LBP - EUR | 0.0000 | Euro |
| LBP - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| Bảng Li-băng | Euro |
|---|---|
| 1 LBP | 0.000 EUR |
| 2 LBP | 0.000 EUR |
| 5 LBP | 0.000 EUR |
| 10 LBP | 0.000 EUR |
| 20 LBP | 0.000 EUR |
| 50 LBP | 0.000 EUR |
| 100 LBP | 0.001 EUR |
| 200 LBP | 0.002 EUR |
| 250 LBP | 0.002 EUR |
| 500 LBP | 0.005 EUR |
| 1000 LBP | 0.010 EUR |
| 5000 LBP | 0.049 EUR |
| 10000 LBP | 0.098 EUR |
| Euro | Bảng Li-băng |
|---|---|
| 1 EUR | 101728.2048 LBP |
| 2 EUR | 203456.4097 LBP |
| 5 EUR | 508641.0242 LBP |
| 10 EUR | 1017282.0484 LBP |
| 50 EUR | 5086410.2419 LBP |
| 100 EUR | 10172820.4837 LBP |
| 500 EUR | 50864102.4185 LBP |
| 1000 EUR | 101728204.8371 LBP |
| 5000 EUR | 508641024.1853 LBP |
| 10000 EUR | 1017282048.3706 LBP |