Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang LBP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 89592.0300 LBP

1 USD = 89592.0300 LBP

1 LBP = 0.0000 USD

Đô la Mỹ sang Bảng Li-băng

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Li-băng (LBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - LBP 89592.0300 Bảng Li-băng
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.1800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1774 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4185 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.1500 Peso Chile
USD - COP 3324.7000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5032 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7527 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4500 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0701 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Bảng Li-băng Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bảng Li-băng
1 USD 89592.030 LBP
2 USD 179184.060 LBP
5 USD 447960.150 LBP
10 USD 895920.300 LBP
20 USD 1791840.600 LBP
50 USD 4479601.500 LBP
100 USD 8959203.000 LBP
200 USD 17918406.000 LBP
250 USD 22398007.500 LBP
500 USD 44796015.000 LBP
1000 USD 89592030.000 LBP
5000 USD 447960150.000 LBP
10000 USD 895920300.000 LBP

Bảng Li-băng - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bảng Li-băng Đô la Mỹ
1 LBP 0.0000 USD
2 LBP 0.0000 USD
5 LBP 0.0001 USD
10 LBP 0.0001 USD
50 LBP 0.0006 USD
100 LBP 0.0011 USD
500 LBP 0.0056 USD
1000 LBP 0.0112 USD
5000 LBP 0.0558 USD
10000 LBP 0.1116 USD