1 LKR = 0.4749 JPY
1 LKR = 0.4749 JPY
1 JPY = 2.1056 LKR
Tỷ giá trực tiếp LKR sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 LKR = 0.4749 JPY
1 JPY = 2.1056 LKR
Dùng trang này để đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| LKR - JPY | 0.4749 | Yên Nhật |
| LKR - USD | 0.0030 | Đô la Mỹ |
| LKR - EUR | 0.0027 | Euro |
| LKR - SGD | 0.0039 | Đô la Singapore |
| Sri Lankan Rupee | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 LKR | 0.475 JPY |
| 2 LKR | 0.950 JPY |
| 5 LKR | 2.375 JPY |
| 10 LKR | 4.749 JPY |
| 20 LKR | 9.499 JPY |
| 50 LKR | 23.746 JPY |
| 100 LKR | 47.493 JPY |
| 200 LKR | 94.986 JPY |
| 250 LKR | 118.732 JPY |
| 500 LKR | 237.464 JPY |
| 1000 LKR | 474.928 JPY |
| 5000 LKR | 2374.641 JPY |
| 10000 LKR | 4749.281 JPY |
| Yên Nhật | Sri Lankan Rupee |
|---|---|
| 1 JPY | 2.1056 LKR |
| 2 JPY | 4.2112 LKR |
| 5 JPY | 10.5279 LKR |
| 10 JPY | 21.0558 LKR |
| 50 JPY | 105.2791 LKR |
| 100 JPY | 210.5582 LKR |
| 500 JPY | 1052.7909 LKR |
| 1000 JPY | 2105.5818 LKR |
| 5000 JPY | 10527.9088 LKR |
| 10000 JPY | 21055.8175 LKR |