Đô la Mỹ (USD) sang Sri Lankan Rupee (LKR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang LKR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 330.4500 LKR

1 USD = 330.4500 LKR

1 LKR = 0.0030 USD

Đô la Mỹ sang Sri Lankan Rupee

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Sri Lankan Rupee (LKR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.1800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1774 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4185 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.1500 Peso Chile
USD - COP 3324.7000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5032 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7527 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4500 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0701 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Sri Lankan Rupee Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Sri Lankan Rupee
1 USD 330.450 LKR
2 USD 660.900 LKR
5 USD 1652.250 LKR
10 USD 3304.500 LKR
20 USD 6609.000 LKR
50 USD 16522.500 LKR
100 USD 33045.000 LKR
200 USD 66090.000 LKR
250 USD 82612.500 LKR
500 USD 165225.000 LKR
1000 USD 330450.000 LKR
5000 USD 1652250.000 LKR
10000 USD 3304500.000 LKR

Sri Lankan Rupee - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Sri Lankan Rupee Đô la Mỹ
1 LKR 0.0030 USD
2 LKR 0.0061 USD
5 LKR 0.0151 USD
10 LKR 0.0303 USD
50 LKR 0.1513 USD
100 LKR 0.3026 USD
500 LKR 1.5131 USD
1000 LKR 3.0262 USD
5000 LKR 15.1309 USD
10000 LKR 30.2618 USD