1 JPY = 2.1025 LKR
1 JPY = 2.1025 LKR
1 LKR = 0.4756 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang LKR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 2.1025 LKR
1 LKR = 0.4756 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Sri Lankan Rupee (LKR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.1874 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6179 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7823 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1927 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.9976 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3992 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3119 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2027 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Sri Lankan Rupee |
|---|---|
| 1 JPY | 2.103 LKR |
| 2 JPY | 4.205 LKR |
| 5 JPY | 10.513 LKR |
| 10 JPY | 21.025 LKR |
| 20 JPY | 42.050 LKR |
| 50 JPY | 105.125 LKR |
| 100 JPY | 210.250 LKR |
| 200 JPY | 420.500 LKR |
| 250 JPY | 525.625 LKR |
| 500 JPY | 1051.250 LKR |
| 1000 JPY | 2102.500 LKR |
| 5000 JPY | 10512.502 LKR |
| 10000 JPY | 21025.005 LKR |
| Sri Lankan Rupee | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 LKR | 0.4756 JPY |
| 2 LKR | 0.9512 JPY |
| 5 LKR | 2.3781 JPY |
| 10 LKR | 4.7562 JPY |
| 50 LKR | 23.7812 JPY |
| 100 LKR | 47.5624 JPY |
| 500 LKR | 237.8121 JPY |
| 1000 LKR | 475.6241 JPY |
| 5000 LKR | 2378.1207 JPY |
| 10000 LKR | 4756.2415 JPY |