1 MAD = 0.1033 USD
1 MAD = 0.1033 USD
1 USD = 9.6850 MAD
Tỷ giá trực tiếp MAD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MAD = 0.1033 USD
1 USD = 9.6850 MAD
Dùng trang này để đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MAD - USD | 0.1033 | Đô la Mỹ |
| MAD - EUR | 0.0909 | Euro |
| MAD - CNY | 0.6923 | Nhân dân tệ |
| MAD - THB | 3.4629 | Bạt Thái Lan |
| Dirham Ma-rốc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MAD | 0.103 USD |
| 2 MAD | 0.207 USD |
| 5 MAD | 0.516 USD |
| 10 MAD | 1.033 USD |
| 20 MAD | 2.065 USD |
| 50 MAD | 5.163 USD |
| 100 MAD | 10.325 USD |
| 200 MAD | 20.650 USD |
| 250 MAD | 25.813 USD |
| 500 MAD | 51.626 USD |
| 1000 MAD | 103.252 USD |
| 5000 MAD | 516.262 USD |
| 10000 MAD | 1032.525 USD |
| Đô la Mỹ | Dirham Ma-rốc |
|---|---|
| 1 USD | 9.6850 MAD |
| 2 USD | 19.3700 MAD |
| 5 USD | 48.4250 MAD |
| 10 USD | 96.8500 MAD |
| 50 USD | 484.2500 MAD |
| 100 USD | 968.5000 MAD |
| 500 USD | 4842.5000 MAD |
| 1000 USD | 9685.0000 MAD |
| 5000 USD | 48425.0000 MAD |
| 10000 USD | 96850.0000 MAD |