1 USD = 9.6850 MAD
1 USD = 9.6850 MAD
1 MAD = 0.1033 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 9.6850 MAD
1 MAD = 0.1033 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MAD | 9.6850 | Dirham Ma-rốc |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8803 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7600 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.6300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4373 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1764 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4182 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8341 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.4300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3325.2200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4985 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5805 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7840 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7525 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17903.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0713 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0770 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Dirham Ma-rốc |
|---|---|
| 1 USD | 9.685 MAD |
| 2 USD | 19.370 MAD |
| 5 USD | 48.425 MAD |
| 10 USD | 96.850 MAD |
| 20 USD | 193.700 MAD |
| 50 USD | 484.250 MAD |
| 100 USD | 968.500 MAD |
| 200 USD | 1937.000 MAD |
| 250 USD | 2421.250 MAD |
| 500 USD | 4842.500 MAD |
| 1000 USD | 9685.000 MAD |
| 5000 USD | 48425.000 MAD |
| 10000 USD | 96850.000 MAD |
| Dirham Ma-rốc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MAD | 0.1033 USD |
| 2 MAD | 0.2065 USD |
| 5 MAD | 0.5163 USD |
| 10 MAD | 1.0325 USD |
| 50 MAD | 5.1626 USD |
| 100 MAD | 10.3252 USD |
| 500 MAD | 51.6262 USD |
| 1000 MAD | 103.2525 USD |
| 5000 MAD | 516.2623 USD |
| 10000 MAD | 1032.5245 USD |